acrylonitrile

Định nghĩa

Danh từ: - Acrylonitrile một hợp chất hóa học hữu cơ, tồn tạidạng chất lỏng không màu, thuộc nhóm nitrile không no. được sản xuất chủ yếu từ propene (propylene).

dụ sử dụng
  • (Acrylonitrile một monomer quan trọng được sử dụng trong sản xuất sợi tổng hợp như acrylic.)
  • (Công nhân phải xử lý acrylonitrile một cách cẩn thận tính độc hại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ứng dụng trong công nghiệp: Acrylonitrile được dùng làm nguyên liệu chính để sản xuất nhựa ABS (acrylonitrile-butadiene-styrene), một loại nhựa chịu lực phổ biến.

    • The production of ABS plastic relies heavily on acrylonitrile. (Việc sản xuất nhựa ABS phụ thuộc nhiều vào acrylonitrile.)
  • Trong tổng hợp hóa học: Acrylonitrile chất trung gian để điều chế các hợp chất khác như acrylamide hoặc adiponitrile.

    • Acrylonitrile can be hydrogenated to form propionitrile. (Acrylonitrile có thể được hydro hóa để tạo thành propionitrile.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrylonitrile-butadiene-styrene (ABS): một loại nhựa nhiệt dẻo kết hợp acrylonitrile, butadiene styrene.

    • ABS is a tough plastic made from acrylonitrile, butadiene, and styrene. (ABS một loại nhựa cứng được làm từ acrylonitrile, butadiene styrene.)
  • Acrylonitrile monomer: dạng đơn phân tử của chất này, dùng trong phản ứng trùng hợp.

    • The acrylonitrile monomer polymerizes to form polyacrylonitrile. (Monomer acrylonitrile trùng hợp để tạo thành polyacrylonitrile.)
Từ đồng nghĩa
  • Vinyl cyanide: tên gọi khác của acrylonitrile, dựa trên cấu trúc hóa học.

    • Vinyl cyanide is another name for acrylonitrile. (Vinyl cyanide một tên gọi khác của acrylonitrile.)
  • Cyanoethylene: tên gọi hóa học hệ thống của acrylonitrile.

    • Cyanoethylene is used in industrial synthesis. (Cyanoethylene được sử dụng trong tổng hợp công nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Polymerize into: trùng hợp thành (một chất khác).

    • Acrylonitrile can polymerize into polyacrylonitrile fibers. (Acrylonitrile có thể trùng hợp thành sợi polyacrylonitrile.)
  • Derive from: nguồn gốc từ (một chất khác).

    • Acrylonitrile is derived from propene. (Acrylonitrile nguồn gốc từ propene.)
Thành ngữ liên quan
  • Handle with kid gloves (xử lý cẩn thận): dùng để nhấn mạnh tính nguy hiểm của acrylonitrile.
    • Acrylonitrile must be handled with kid gloves due to its carcinogenic properties. (Acrylonitrile phải được xử lý cẩn thận tính chất gây ung thư của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "acrylonitrile"

acrylonitrile
A chemist carefully handles a beaker of acrylonitrile in a laboratory.