actifed

actifed

A person takes an Actifed tablet with a glass of water.

Định nghĩa

Danh từ: - Actifed tên thương mại của một loại thuốc kết hợp, chứa chất kháng histamine chất làm thông mũi. Thuốc này được dùng để điều trị các bệnh về đường hô hấp trên (như cảm lạnh, viêm xoang) các dị ứng nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn actifed cho chứng nghẹt mũi hắt hơi của tôi.)
  • (Bạn có thể mua actifed không cần đơn tại hầu hết các hiệu thuốc.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Actifed" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc dược phẩm, không nhiều biến thể ngữ pháp đây một tên thương mại cụ thể.
  • Khi nói về tác dụng, người ta có thể dùng cụm từ (uống Actifed) hoặc (Actifed tác dụng tốt).
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "Actifed" một tên thương mại cố định, không dạng động từ, tính từ hay trạng từ.
  • Từ gần giống: Các loại thuốc khác cùng nhóm có thể kể đến như Sudafed (thuốc thông mũi), Benadryl (thuốc kháng histamine).
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng histamine thông mũi: Đây mô tả chức năng, không phải tên gọi chính xác.
  • Thuốc trị dị ứng cảm lạnh: Mô tả tổng quát tác dụng của thuốc.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs: "actifed" danh từ, không tham gia vào các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "Actifed" từ chuyên ngành y tế, không thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh.

Từ gần giống