activity

/æk'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
activity

The children enjoy a fun activity at the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hoạt động, sự tích cực, sự nhanh nhẹn: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc đang hoạt động, di chuyển hoặc suy nghĩ một cách năng động tràn đầy năng lượng.
    • Hoạt động (cụ thể): Chỉ một hành động, việc làm, sự kiện hoặc quá trình cụ thể, thường mục đích.
    • Tính hoạt động, độ hoạt động: (Trong hóa học, vật ) Khả năng của một chất tham gia vào phản ứng hóa học hoặc hiện tượng vật .
    • Tính phóng xạ, độ phóng xạ: (Trong vật ) Mức độ phát ra bức xạ từ một chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự hoạt động):

    • The children are full of activity. (Bọn trẻ tràn đầy sự hoạt động/năng lượng.)
    • The level of mental activity is high during exams. (Mức độ hoạt động trí não rất cao trong kỳ thi.)
  • Danh từ (Hoạt động cụ thể):

    • Outdoor activities are good for health. (Các hoạt động ngoài trời tốt cho sức khỏe.)
    • The company organizes team-building activities. (Công ty tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm.)
  • Danh từ (Tính hoạt động hóa học/vật ):

    • Scientists measured the catalytic activity of the new material. (Các nhà khoa học đo lường độ hoạt động xúc tác của vật liệu mới.)
    • Volcanic activity has increased in the region. (Hoạt động núi lửa trong khu vực đã gia tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in activity": Đang trong quá trình hoạt động, đang diễn ra.

    • The factory is now in full activity. (Nhà máy hiện đang hoạt động hết công suất.)
  • "Sphere/Range/Field of activity": Lĩnh vực, phạm vi hoạt động.

    • Her main sphere of activity is scientific research. (Lĩnh vực hoạt động chính của ấy nghiên cứu khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Active (adj): tích cực, năng động, đang hoạt động.

    • He leads an active lifestyle. (Anh ấy một lối sống năng động.)
  • Activate (v): kích hoạt, làm cho hoạt động.

    • Please activate your account by clicking the link. (Vui lòng kích hoạt tài khoản của bạn bằng cách nhấp vào liên kết.)
  • Activist (n): nhà hoạt động (xã hội, chính trị).

    • She is a well-known environmental activist. ( ấy một nhà hoạt động môi trường nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Action: hành động, hoạt động (nhấn mạnh vào việc thực hiện).
  • Movement: sự chuyển động, phong trào.
  • Operation: sự vận hành, hoạt động (thường của máy móc hoặc tổ chức).
  • Pursuit: sự theo đuổi, hoạt động (thường sở thích hoặc mục tiêu).
Từ trái nghĩa
  • Inactivity: sự không hoạt động, sự trì trệ.
  • Passivity: tính thụ động.
  • Rest: sự nghỉ ngơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Activity" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "act".)

Thành ngữ liên quan
  • A hive of activity: Một nơi rất nhộn nhịp bận rộn.

    • The kitchen was a hive of activity before the party. (Nhà bếp một nơi hết sức nhộn nhịp trước bữa tiệc.)
  • Burst into activity: Bất ngờ trở nên rất bận rộn, hoạt động sôi nổi.

    • The office burst into activity as the deadline approached. (Văn phòng bỗng trở nên hết sức nhộn nhịp khi thời hạn đến gần.)
activity

The children enjoy a fun activity at the park.

danh từ
  1. sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi
  2. (số nhiều) hoạt động
    • sport activities
      hoạt động thể thao
    • scientific activities
      hoạt động khoa học
  3. phạm vi hoạt động
    • within my activities
      trong phạm vi hoạt động của tôi
  4. (vật ), (hoá học) tính hoạt động, độ hoạt động; tính phóng xạ, độ phóng xạ
    • photo - chenical activity
      tính hoạt động quang hoá
    • specific activity
      phóng xạ riêng