Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi
  • (số nhiều) hoạt động
    • sport activities
      hoạt động thể thao
    • scientific activities
      hoạt động khoa học
  • phạm vi hoạt động
    • within my activities
      trong phạm vi hoạt động của tôi
  • (vật lý), (hoá học) tính hoạt động, độ hoạt động; tính phóng xạ, độ phóng xạ
    • photo - chenical activity
      tính hoạt động quang hoá
    • specific activity
      phóng xạ riêng
Related search result for "activity"
Comments and discussion on the word "activity"