Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
ngoại động từ
  • (hoá học); (sinh vật học) hoạt hoá, làm hoạt động
  • (vật lý) hoạt hoá, làm phóng xạ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) xây dựng và trang bị (một đơn vị)
Related search result for "activate"
Comments and discussion on the word "activate"