activate
/'æktiveit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Kích hoạt, làm cho hoạt động: Hành động bắt đầu hoặc khởi động một quá trình, hệ thống hoặc thiết bị, khiến nó bắt đầu hoạt động.
- Hoạt hóa (trong hóa học, sinh học): Làm cho một chất hoặc phân tử trở nên hoạt động, có khả năng phản ứng hoặc xúc tác.
- Thành lập và trang bị (một đơn vị quân sự): (Từ Mỹ, quân sự) Hành động chính thức đưa một đơn vị quân đội vào trạng thái sẵn sàng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- You need to activate your new SIM card before you can make calls. (Bạn cần kích hoạt thẻ SIM mới trước khi có thể gọi điện.)
- The enzyme is activated by the presence of magnesium. (Enzyme được hoạt hóa bởi sự có mặt của magiê.)
- The government decided to activate two new reserve battalions. (Chính phủ quyết định thành lập và trang bị hai tiểu đoàn dự bị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to activate a mechanism": kích hoạt một cơ chế.
- Pulling the lever will activate the emergency brake. (Kéo cần gạt sẽ kích hoạt phanh khẩn cấp.)
- "to activate an account": kích hoạt một tài khoản.
- Click the link in the email to activate your account. (Nhấp vào liên kết trong email để kích hoạt tài khoản của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Activation (danh từ): sự kích hoạt, sự hoạt hóa.
- The activation of the alarm was immediate. (Sự kích hoạt của chuông báo động là ngay lập tức.)
- Activator (danh từ): chất hoạt hóa, bộ kích hoạt.
- This protein serves as an activator for the gene. (Protein này đóng vai trò là chất hoạt hóa cho gen.)
- Active (tính từ): đang hoạt động, tích cực.
- The volcano is still active. (Ngọn núi lửa vẫn còn hoạt động.)
- Deactivate (động từ, trái nghĩa): vô hiệu hóa, ngừng kích hoạt.
- Remember to deactivate the alarm before entering. (Nhớ vô hiệu hóa chuông báo động trước khi vào.)
Từ đồng nghĩa
- Trigger: kích hoạt, khởi động (thường một sự kiện hoặc phản ứng dây chuyền).
- Initiate: bắt đầu, khởi xướng (một quá trình).
- Enable: cho phép, bật chức năng.
- Start up: khởi động (máy móc, chương trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "activate" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "activate something".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "activate".)
ngoại động từ
- (hoá học); (sinh vật học) hoạt hoá, làm hoạt động
- (vật lý) hoạt hoá, làm phóng xạ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) xây dựng và trang bị (một đơn vị)