actinie

Học thuật
Thân thiện
actinie

Une actinie aux tentacules colorés se balance doucement dans l'eau claire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Hải quỳ: Một loài động vật không xương sống sống dưới biển, thuộc lớp San hô (Anthozoa), thân hình trụ các xúc tu quanh miệng, thường bám vào đá hoặc san hô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'actinie est un animal marin fascinant. (Hải quỳmột loài động vật biển kỳ thú.)
    • On peut observer de nombreuses actinies fixées sur les rochers. (Người ta có thể quan sát thấy nhiều con hải quỳ bám trên các tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "actinie solitaire": hải quỳ đơn độc (không tạo thành tập đoàn như san hô).
    • Contrairement au corail, cette actinie est solitaire. (Không giống như san hô, con hải quỳ này sống đơn độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Actiniaire (adj): (thuộc về) hải quỳ.
    • La famille actiniaire (họ hải quỳ).
Từ đồng nghĩa
  • Anémone de mer: hải quỳ (tên gọi thông thường).
    • L'anémone de mer est un autre nom pour l'actinie. (Hải quỳmột tên gọi khác cho actinie.)
actinie

Une actinie aux tentacules colorés se balance doucement dans l'eau claire.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) hải quì

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "actinie"