octane
/'ɔktein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Octan: Một hydrocarbon bão hòa thuộc nhóm ankan, có công thức hóa học C₈H₁₈. Nó là một thành phần quan trọng trong xăng.
- Chỉ số octan: (Thường dùng trong cụm "indice d'octane") Thước đo khả năng chống kích nổ của nhiên liệu dùng cho động cơ xăng. Chỉ số này càng cao, nhiên liệu càng ít gây ra hiện tượng gõ máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'octane est un hydrocarbure présent dans l'essence. (Octan là một hydrocarbon có trong xăng.)
- Ce carburant a un indice d'octane élevé. (Loại nhiên liệu này có chỉ số octan cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indice d'octane" (chỉ số octan): Là thuật ngữ kỹ thuật phổ biến nhất liên quan đến "octane", dùng để đánh giá chất lượng xăng.
- Les voitures de sport nécessitent souvent un carburant à haut indice d'octane. (Xe thể thao thường yêu cầu nhiên liệu có chỉ số octan cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Octane (tiếng Anh): Từ gốc, có cùng nghĩa.
- Indice d'octane (danh từ giống đực): Chỉ số octan. Đây là cụm từ kỹ thuật chính xác và thông dụng hơn khi nói về chất lượng xăng.
Từ đồng nghĩa
- Indice antidétonant (danh từ giống đực): Chỉ số chống kích nổ. (Thuật ngữ kỹ thuật mô tả chức năng của chỉ số octan).
Lưu ý
- Trong thực tế, từ "octane" ít khi được dùng đơn lẻ để chỉ hợp chất hóa học. Cách dùng phổ biến nhất là trong cụm từ "indice d'octane" để nói về chất lượng xăng tại các trạm đổ xăng hoặc trong kỹ thuật ô tô.
danh từ giống đực
- (hóa học) octan
- indice d'octane(kỹ thuật) chỉ số octan