actinium
/æk'tiniəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Hoá học) Actini: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, kim loại, có ký hiệu là Ac và số nguyên tử 89 trong bảng tuần hoàn. Nó là nguyên tố đầu tiên trong dãy actini.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Actinium is found in trace amounts in uranium ores. (Actini được tìm thấy với một lượng vết trong các quặng uranium.)
- The discovery of actinium was announced in 1899. (Việc phát hiện ra actini được công bố vào năm 1899.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về hóa học, vật lý hạt nhân và địa chất.
- Actinium-227 is an isotope with a half-life of 21.8 years. (Actini-227 là một đồng vị có chu kỳ bán rã 21,8 năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Actinide series (n): Dãy actini, nhóm các nguyên tố phóng xạ từ actini (số 89) đến lawrencium (số 103) trong bảng tuần hoàn.
- Radioactive (adj): Có tính phóng xạ.
Từ đồng nghĩa
- Element 89: Nguyên tố 89 (cách gọi theo số nguyên tử).
- Ac: Ký hiệu hóa học của actini.
danh từ
- (hoá học) Actini