actinium
/æk'tiniəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Actini: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, có ký hiệu là Ac và số nguyên tử 89 trong bảng tuần hoàn. Nó là kim loại hiếm, có màu trắng bạc và phát ra ánh sáng xanh lam trong bóng tối do tính phóng xạ của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'actinium est un élément découvert en 1899. (Actini là một nguyên tố được phát hiện vào năm 1899.)
- La demi-vie de l'actinium-227 est d'environ 21,77 ans. (Chu kỳ bán rã của actini-227 là khoảng 21,77 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"isotope d'actinium": đồng vị của actini.
- L'actinium-227 est l'isotope le plus courant. (Actini-227 là đồng vị phổ biến nhất.)
"série de l'actinium": chuỗi phóng xạ actini.
- L'uranium-235 fait partie de la série de l'actinium. (Urani-235 là một phần của chuỗi phóng xạ actini.)
Biến thể và từ gần giống
- Actinide (danh từ giống đực): nhóm actini, một họ các nguyên tố hóa học phóng xạ trong đó actini là thành viên đầu tiên.
- Les actinides sont tous des éléments radioactifs. (Các nguyên tố actini đều là những nguyên tố phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến cho tên một nguyên tố hóa học cụ thể. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm "élément 89" (nguyên tố 89) hoặc "Ac" (ký hiệu hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ chỉ một nguyên tố hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "actinium".
danh từ giống đực
- (hóa học) actini