actinoid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng tỏa tia, có hình tia: Mô tả hình dạng hoặc cấu trúc tỏa ra từ một trung tâm, giống như các nan hoa của bánh xe hoặc các cánh sao biển. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và hình học.
- Danh từ:
- Nguyên tố actinoit: Chỉ bất kỳ nguyên tố nào trong dãy 15 nguyên tố phóng xạ, có số nguyên tử từ 89 (actini) đến 103 (lawrenci) trong bảng tuần hoàn. Chúng còn được gọi là "actinide".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actinoid structure of some sea anemones allows them to capture food from all directions. (Cấu trúc dạng tỏa tia của một số loài hải quỳ cho phép chúng bắt mồi từ mọi hướng.)
- Danh từ:
- Uranium and plutonium are well-known actinoids used in nuclear reactors. (Urani và plutoni là những nguyên tố actinoit nổi tiếng được sử dụng trong lò phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Actinoid series": Dãy actinoit, dùng để chỉ toàn bộ nhóm 15 nguyên tố này trong bảng tuần hoàn.
- The actinoid series follows the element actinium. (Dãy actinoit nằm sau nguyên tố actini.)
Biến thể và từ gần giống
- Actinide (n): (thuật ngữ hóa học phổ biến hơn) Nguyên tố actinoit. Đây là từ đồng nghĩa chính xác cho danh từ "actinoid".
- Radial (adj): Tỏa tia, hướng tâm. Từ này gần nghĩa với tính từ "actinoid" nhưng phổ biến và ít chuyên môn hơn.
- Actinium (n): Actini, nguyên tố đầu tiên trong dãy actinoit.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Radial (tỏa tia).
- Danh từ: Actinide (nguyên tố actinoit).
Lưu ý về cách sử dụng
- Tính từ "actinoid" rất chuyên ngành và hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ "radial" thông dụng hơn nhiều.
- Danh từ "actinoid" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý hạt nhân. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "actinide" là thuật ngữ được ưa chuộng hơn.
Adjective
- có dạng tỏa tia
- Starfish are actinoid--that is, they are radially symmetrical.Sao biển là dạng tỏa tia, chúng tỏa tia đối xứng.
Noun
- các nguyên tố phóng xạ có số thứ tự nguyên tử từ 89 đến 103