actinomorphous

/,æktinə'mɔ:fəs/ Cách viết khác : (actinomorphic) /,æktinə'mc:fik/
tính từ
  1. (sinh vật học) đối xứng toả tia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

actinomorphous
A botanist examines an actinomorphous flower in the field.