actinomorphous

/,æktinə'mɔ:fəs/ Cách viết khác : (actinomorphic) /,æktinə'mc:fik/
Học thuật
Thân thiện
actinomorphous

A botanist examines an actinomorphous flower in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học):
    • Đối xứng toả tia, đối xứng tỏa tròn: Mô tả cấu trúc của một sinh vật, đặc biệt một bông hoa, có thể được chia thành các nửa đối xứng giống hệt nhau bằng bất kỳ mặt phẳng dọc nào đi qua trục trung tâm. Điều này có nghĩa các bộ phận (như cánh hoa) được sắp xếp đều đặn xung quanh một tâm điểm, giống như các nan hoa của một bánh xe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Buttercups and roses have actinomorphous flowers. (Hoa mao lương hoa hồng những bông hoa đối xứng toả tia.)
    • The term "actinomorphous" describes radial symmetry in plants. (Thuật ngữ "actinomorphous" mô tả sự đối xứng tỏa trònthực vật.)
    • Botanists classify this bloom as actinomorphous because it can be divided symmetrically in multiple ways. (Các nhà thực vật học phân loại bông hoa này đối xứng toả tia có thể được chia đối xứng theo nhiều cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học về thực vật học, sinh học hình thái học để mô tả chính xác cấu trúc của hoa hoặc các sinh vật khác.
  • thường được đối lập với zygomorphous (hoa đối xứng hai bên), loại hoa chỉ có thể chia đôi theo một mặt phẳng dọc duy nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Actinomorphic (adj): Một biến thể cách viết khác, cùng nghĩa với "actinomorphous" (đối xứng toả tia).
  • Radial symmetry (n): Sự đối xứng tỏa tròn - Đây khái niệm tổng quát "actinomorphous" mô tả.
  • Zygomorphous (adj): Đối xứng hai bên - Chỉ có thể chia đối xứng theo một mặt phẳng dọc duy nhất ( dụ: hoa lan, hoa đậu).
Từ đồng nghĩa
  • Radially symmetrical: Đối xứng tỏa tròn.
  • Regular (trong ngữ cảnh thực vật học): Đều (dùng để chỉ hoa hình dạng đối xứng toả tròn).
Từ trái nghĩa
  • Zygomorphous: Đối xứng hai bên.
  • Irregular (trong ngữ cảnh thực vật học): Không đều (dùng để chỉ hoa không tính đối xứng toả tròn hoặc đối xứng hai bên rõ ràng).
  • Asymmetrical: Không đối xứng.
actinomorphous

A botanist examines an actinomorphous flower in the field.

tính từ
  1. (sinh vật học) đối xứng toả tia

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự