actinologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa nghiên cứu đặc tính trị liệu của các tia tử ngoại, hồng ngoại... và tác dụng sinh học của chúng: "actinologie" là một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về đặc tính chữa bệnh (trị liệu) của các loại bức xạ như tia tử ngoại, tia hồng ngoại và tác động sinh học của chúng lên cơ thể sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'actinologie est une branche de la physique médicale. (Actinologie là một nhánh của vật lý y học.)
- Les progrès en actinologie ont permis de développer de nouvelles thérapies par la lumière. (Những tiến bộ trong actinologie đã cho phép phát triển các liệu pháp điều trị bằng ánh sáng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Recherche en actinologie": nghiên cứu trong lĩnh vực actinologie.
- Il se spécialise dans la recherche en actinologie. (Anh ấy chuyên về nghiên cứu trong lĩnh vực actinologie.)
"Applications de l'actinologie": các ứng dụng của actinologie.
- Les applications de l'actinologie sont nombreuses en dermatologie. (Các ứng dụng của actinologie rất nhiều trong ngành da liễu.)
Biến thể và từ gần giống
Actinologique (adj): thuộc về actinologie.
- Une étude actinologique. (Một nghiên cứu thuộc về actinologie.)
Actinothérapie (n.f): liệu pháp điều trị bằng bức xạ (đặc biệt là tia cực tím).
- L'actinothérapie est utilisée pour certaines affections cutanées. (Liệu pháp điều trị bằng bức xạ được sử dụng cho một số bệnh về da.)
Từ đồng nghĩa
- Photobiologie (n.f): quang sinh học (nghiên cứu tác động của ánh sáng lên các sinh vật sống, có phạm vi rộng hơn và thường được dùng phổ biến hơn).
- Radiobiologie (n.f): sinh học phóng xạ (nghiên cứu tác động của các bức xạ ion hóa lên sinh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ giống cái
- khoa nghiên cứu đặc tính trị liệu của các tia tử ngoại, hồng ngoại... và tác dụng sinh học của chúng