actionable
/'ækʃnəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể kiện, có thể thưa kiện: "Actionable" mô tả một hành vi hoặc tình huống cung cấp đủ căn cứ hợp pháp để bắt đầu một vụ kiện tại tòa án. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ rằng một sai phạm đủ nghiêm trọng để bị xử lý bằng luật.
- Có thể hành động được: Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý, "actionable" có thể mô tả thông tin, dữ liệu hoặc lời khuyên cụ thể và rõ ràng, đủ để người nhận có thể dựa vào đó mà hành động ngay.
Ví dụ sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý:
- The lawyer confirmed that the breach of contract was actionable. (Luật sư xác nhận rằng vi phạm hợp đồng là có thể kiện được.)
- Making false statements about a competitor's product can be an actionable offense. (Đưa ra tuyên bố sai sự thật về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh có thể là một hành vi có thể bị kiện.)
Trong ngữ cảnh kinh doanh/quản lý:
- The market research provided actionable insights for our new campaign. (Nghiên cứu thị trường cung cấp những hiểu biết sâu sắc có thể hành động được cho chiến dịch mới của chúng tôi.)
- We need an actionable plan, not just general ideas. (Chúng ta cần một kế hoạch có thể thực thi được, không chỉ là những ý tưởng chung chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Actionable intelligence": thông tin tình báo có thể hành động, thường dùng trong an ninh hoặc quân sự, chỉ thông tin đủ chi tiết và kịp thời để ra quyết định hoặc hành động ngay lập tức.
- The agency received actionable intelligence about a potential threat. (Cơ quan đã nhận được thông tin tình báo có thể hành động về một mối đe dọa tiềm tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Action (n): hành động; vụ kiện.
- Actionably (adv): một cách có thể kiện được; một cách có thể hành động được.
Từ đồng nghĩa
- Sueable: có thể bị kiện (trong ngữ cảnh pháp lý).
- Executable: có thể thực thi, có thể thi hành (trong ngữ cảnh kế hoạch).
- Practicable: khả thi, có thể thực hiện được.
Từ trái nghĩa
- Non-actionable: không thể kiện; không thể hành động được.
- Theoretical: lý thuyết, không thực tế.
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.