unjust

/'ʌn'dʤʌst/
tính từ
  1. bất công
  2. phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng
    • unjust enrichment
      sự làm giàu bất chính
  3. không đúng, sai
    • unjust scales
      cái cân sai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unjust"

unjust
The judge's decision was unjust.