actionnement

Học thuật
Thân thiện
actionnement

Le technicien procède à l'actionnement du moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm chuyển động, sự cho chạy (máy): Hành động kích hoạt, khởi động hoặc làm cho một cơ cấu, thiết bị hoặc máy móc bắt đầu hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'actionnement de la turbine nécessite une procédure stricte. (Việc cho chạy tuabin đòi hỏi một quy trình nghiêm ngặt.)
    • Le bouton rouge sert à l'actionnement du système d'urgence. (Nút màu đỏ dùng để kích hoạt hệ thống khẩn cấp.)
    • L'actionnement manuel de la porte est possible en cas de panne. (Có thể thực hiện việc mở cửa bằng tay trong trường hợp hỏng hóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actionnement à distance": sự kích hoạt/khoá chạy từ xa.
    • L'actionnement à distance de l'éclairage est très pratique. (Việc bật đèn từ xa rất tiện lợi.)
  • "Actionnement par levier": sự vận hành bằng cần gạt.
    • L'actionnement par levier de cette vieille machine demande de la force. (Việc vận hành bằng cần gạt của cái máy này đòi hỏi sức lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Actionner (động từ): làm chuyển động, cho chạy, kích hoạt.
    • Il faut actionner la manivelle pour démarrer. (Phải quay tay quay để khởi động.)
  • Actionnable (tính từ): có thể kích hoạt được, có thể vận hành được.
    • Le mécanisme est maintenant actionnable. (Cơ cấu giờ đã có thể vận hành được.)
Từ đồng nghĩa
  • Mise en marche: sự khởi động, sự cho chạy.
  • Activation: sự kích hoạt.
  • Déclenchement: sự khởi động, sự kích hoạt (thường cho một quá trình hoặc sự kiện).
Từ trái nghĩa
  • Arrêt: sự dừng lại, sự ngừng hoạt động.
  • Désactivation: sự ngừng kích hoạt, sự vô hiệu hóa.
actionnement

Le technicien procède à l'actionnement du moteur.

danh từ giống đực
  1. sự làm chuyển động, sự cho chạy (máy)

Từ chứa "actionnement"