fractionnement

Học thuật
Thân thiện
fractionnement

Le chimiste observe le fractionnement d'un mélange dans une ampoule à décanter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phân chia, sự chia nhỏ: Hành động chia một cái gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn.
    • (Hóa học) Sự phân đoạn: Quá trình tách một hỗn hợp (như dầu mỏ) thành các phần thành phần hoặc tính chất khác nhau dựa trên điểm sôi.
    • (Sinh vật học; Sinhhọc) Sự phân đốt; sự phân cắt: Quá trình phân chia một cấu trúc sinh học (như cơ thể, tế bào) thành các đoạn hoặc phần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fractionnement d'un terrain facilite sa vente. (Việc chia nhỏ một mảnh đất giúp bán dễ dàng hơn.)
    • Le fractionnement du pétrole brut permet d'obtenir différents produits comme l'essence ou le gazole. (Sự phân đoạn dầu thô cho phép thu được các sản phẩm khác nhau như xăng hoặc dầu diesel.)
    • Le fractionnement cellulaire est une étape cruciale du développement embryonnaire. (Sự phân cắt tế bàomột giai đoạn quan trọng của sự phát triển phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fractionnement d'une dose": Chia nhỏ liều lượng (thường trong y học).

    • Le fractionnement de la dose quotidienne réduit les effets secondaires. (Việc chia nhỏ liều lượng hàng ngày làm giảm tác dụng phụ.)
  • "Fractionnement du paiement": Thanh toán thành nhiều đợt, trả góp.

    • Le magasin propose le fractionnement du paiement sans frais. (Cửa hàng đề xuất thanh toán trả góp không mất phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Fractionner (động từ): chia nhỏ, phân chia.

    • Il faut fractionner les repas pour mieux digérer. (Cần chia nhỏ các bữa ăn để tiêu hóa tốt hơn.)
  • Fraction (danh từ giống cái): phần nhỏ, phân số.

    • Une fraction de seconde. (Một phần nhỏ của giây.)
  • Fractionné (tính từ): được chia nhỏ, phân đoạn.

    • Un entraînement fractionné. (Một bài tập luyện phân đoạn / ngắt quãng.)
Từ đồng nghĩa
  • Division: sự chia ra, sự phân chia.
  • Morcellement: sự chia nhỏ (thường dùng cho đất đai).
  • Segmentation: sự phân đoạn, sự phân khúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'fractionnement')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'fractionnement')

fractionnement

Le chimiste observe le fractionnement d'un mélange dans une ampoule à décanter.

danh từ giống đực
  1. sự phân chia, sự chia nhỏ
  2. (hóa học) sự phân đoạn
  3. (sinh vật học; sinhhọc) sự phân đốt; sự phân cắt

Từ trái nghĩa