actionneur

Học thuật
Thân thiện
actionneur

Un technicien vérifie l'actionneur sur le bras robotique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ phận trong một hệ thống tác động lên một máy để thay đổi tình trạng của máy ấy: Một thiết bị cơ khí, điện hoặc thủy lực nhận tín hiệu điều khiển chuyển đổi thành chuyển động hoặc lực để vận hành một máy móc, van, công tắc hoặc một cơ cấu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'actionneur électrique ouvre et ferme la vanne automatiquement. (Bộ truyền động điện mở đóng van một cách tự động.)
    • Le robot industriel utilise plusieurs actionneurs pour bouger son bras. (Robot công nghiệp sử dụng nhiều bộ truyền động để di chuyển cánh tay của .)
    • Il faut vérifier si l'actionneur est défectueux. (Cần kiểm tra xem bộ truyền động bị hỏng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actionneur linéaire": Bộ truyền động tuyến tính (tạo ra chuyển động thẳng).

    • Pour soulever la plateforme, on utilise un actionneur linéaire. (Để nâng bệ đỡ, người ta sử dụng một bộ truyền động tuyến tính.)
  • "Actionneur rotatif": Bộ truyền động quay (tạo ra chuyển động xoay).

    • Le moteur est un type d'actionneur rotatif. (Động cơmột loại bộ truyền động quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Actionner (động từ): Khởi động, vận hành (một máy móc).

    • Actionner l'interrupteur. (Bật công tắc.)
  • Actionnable (tính từ): Có thể thực hiện được, có thể kích hoạt được.

    • Un bouton actionnable. (Một nút bấm có thể kích hoạt được.)
Từ đồng nghĩa
  • Moteur (danh từ giống đực): Động cơ (thườngmột loại cụ thể).
  • Cylindre (danh từ giống đực): Xi-lanh (một loại thủy lực hoặc khí nén).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)

actionneur

Un technicien vérifie l'actionneur sur le bras robotique.

danh từ giống đực
  1. bộ phận trong một hệ thống tác động lên một máy để thay đổi tình trạng của máy ấy

Từ gần giống