actionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm chuyển động, cho chạy, khởi động (một cơ chế, máy móc): Hành động tác động lên một thiết bị để bắt đầu hoạt động.
    • (Luật học, pháp lý) Kiện, khởi kiện: Hành động tiến hành thủ tục phápchống lại ai đó trước tòa án.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa kỹ thuật):
    • Pour démarrer la machine, il faut actionner ce levier rouge. (Để khởi động máy, phải kéo cái cần gạt màu đỏ này.)
    • Le vent actionne les pales de l'éolienne. (Gió làm quay các cánh của tuabin gió.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa pháp lý):
    • Le locataire a décidé d'actionner son propriétaire pour défaut d'entretien. (Người thuê nhà đã quyết định kiện chủ nhà không bảo trì.)
    • Les victimes peuvent actionner la responsabilité de l'entreprise. (Các nạn nhân có thể khởi kiện trách nhiệm của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actionner en justice": Kiện ra tòa, khởi kiện theo thủ tục tư pháp.
    • Ils ont l'intention d'actionner le fabricant en justice. (Họý định kiện nhà sản xuất ra tòa.)
  • "Actionner pour [quelque chose]": Kiện đòi bồi thường về việc gì.
    • Il a été actionné pour rupture abusive de contrat. (Anh ta bị kiện chấm dứt hợp đồng một cách lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Actionnable (tính từ): Có thể kiện được, căn cứ để khởi kiện.
    • Un préjudice actionnable. (Một thiệt hại có thể khởi kiện được.)
  • Actionneur (danh từ): Bộ truyền động, cơ cấu chấp hành (trong kỹ thuật).
    • L'actionneur électrique de la porte. (Bộ truyền động điện của cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Activer: Kích hoạt, làm cho hoạt động (thường dùng cho máy móc, quy trình).
  • Mettre en marche: Cho chạy, khởi động (máy móc).
  • Poursuivre en justice: Truy tố, kiện ra tòa.
  • Intenter un procès à: Kiện ai đó.
Từ trái nghĩa
  • Arrêter: Dừng lại, ngừng hoạt động.
  • Désactiver: Vô hiệu hóa, tắt.
  • Éteindre: Tắt (máy, thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với "actionner" theo cách tương tự phrasal verbs trong tiếng Anh. Hành động thường được bổ nghĩa bằng một trạng từ hoặc một cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "actionner".)

ngoại động từ
  1. làm chuyển động, cho chạy (máy), quay
    • Le ruisseau qui actionne la noria
      dòng suối làm chảy guồng nước
  2. (luật học, pháp lý) kiện
    • "s'il y a des dégâts, j'actionnerai la compagnie en dommages et intérêts" (Robida)
      nếu tổn hao, tôi sẽ kiện đòi công ty bồi thường thiệt hại

Từ gần giống

Từ chứa "actionner"

Từ có nhắc đến "actionner"