actualisation

actualisation

The team's actualisation of the project plan was a great success.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hiện thực hóa, sự biến thành hiện thực: "actualisation" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một điều đó (một ý tưởng, kế hoạch, tiềm năng) trở nên thật, tồn tại trong thực tế.
    • Sự thể hiện ra bên ngoài: Trong tâm lý học, "actualisation" thường được dùng để nói về việc một người phát triển thể hiện đầy đủ tiềm năng của mình (self-actualisation - sự tự hiện thực hóa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actualisation of his dream took many years of hard work. (Sự hiện thực hóa giấc mơ của anh ấy đã mất nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
    • Her artistic actualisation came when she finally painted her masterpiece. (Sự hiện thực hóa nghệ thuật của ấy đến khi cuối cùng vẽ được kiệt tác của mình.)
    • The actualisation of the project required significant funding. (Sự hiện thực hóa dự án đòi hỏi nguồn tài trợ đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-actualisation": sự tự hiện thực hóa bản thân, một khái niệm trong tâm lý học nhân văn (đặc biệt của Abraham Maslow), chỉ việc một người đạt được tiềm năng tối đa của mình.

    • Self-actualisation is considered the highest level of psychological development. (Sự tự hiện thực hóa bản thân được coi cấp độ cao nhất của sự phát triển tâm lý.)
  • "The actualisation of potential": sự hiện thực hóa tiềm năng.

    • Education plays a key role in the actualisation of a child's potential. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa tiềm năng của một đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Actualise (động từ): hiện thực hóa.

    • He worked hard to actualise his vision. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để hiện thực hóa tầm nhìn của mình.)
  • Actual (tính từ): thực tế, thực sự.

    • The actual cost was higher than expected. (Chi phí thực tế cao hơn dự kiến.)
  • Actuality (danh từ): thực tế, hiện thực.

    • In actuality, the plan was much more complex. (Trong thực tế, kế hoạch phức tạp hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Realisation: sự nhận ra, sự thực hiện (thường dùng trong ngữ cảnh ý tưởng hoặc mục tiêu).

    • The realisation of his ambition was a long journey. (Sự thực hiện tham vọng của anh ấy một hành trình dài.)
  • Materialisation: sự vật chất hóa, sự trở nên hữu hình.

    • The materialisation of the plan took longer than anticipated. (Sự vật chất hóa kế hoạch mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
  • Implementation: sự thực thi (thường dùng cho kế hoạch, chính sách).

    • The implementation of the new system was successful. (Việc thực thi hệ thống mới đã thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring about: mang lại, gây ra (một sự thay đổi hoặc hiện thực hóa).

    • The new policy brought about the actualisation of many reforms. (Chính sách mới đã mang lại sự hiện thực hóa nhiều cải cách.)
  • Carry out: thực hiện, tiến hành.

    • They carried out the actualisation of the project step by step. (Họ đã thực hiện việc hiện thực hóa dự án từng bước một.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn into reality: biến thành hiện thực.

    • She turned her childhood dream into reality through actualisation. ( ấy đã biến giấc mơ thời thơ ấu thành hiện thực thông qua sự hiện thực hóa.)
  • Come to fruition: đơm hoa kết trái, thành hiện thực.

    • After years of effort, his plans finally came to fruition. (Sau nhiều năm nỗ lực, kế hoạch của anh ấy cuối cùng đã thành hiện thực.)

Từ gần giống