actualization
/,æktjuəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiện thực hóa, sự thực hiện: Hành động hoặc quá trình biến một ý tưởng, tiềm năng, kế hoạch hoặc khả năng thành hiện thực cụ thể. Đây là trạng thái mà một thứ gì đó được thực hiện đầy đủ và tồn tại trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The actualization of her dream to become a doctor took many years of hard work. (Sự hiện thực hóa giấc mơ trở thành bác sĩ của cô ấy đã mất nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- The project's success depends on the actualization of these initial ideas. (Thành công của dự án phụ thuộc vào việc hiện thực hóa những ý tưởng ban đầu này.)
- Self-actualization is a key concept in some psychological theories. (Tự hiện thực hóa là một khái niệm quan trọng trong một số lý thuyết tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Self-actualization": (Tự hiện thực hóa) Một thuật ngữ trong tâm lý học, đặc biệt là trong thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow, chỉ việc một cá nhân đạt được tiềm năng đầy đủ nhất của mình và trở thành phiên bản tốt nhất mà họ có thể.
- For many, pursuing creative arts is a path to self-actualization. (Đối với nhiều người, theo đuổi nghệ thuật sáng tạo là một con đường dẫn đến tự hiện thực hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Actualize (động từ): hiện thực hóa, thực hiện.
- He worked hard to actualize his vision for the company. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để hiện thực hóa tầm nhìn của mình cho công ty.)
- Actual (tính từ): thực tế, thực sự, hiện tại.
- The actual cost was higher than the estimate. (Chi phí thực tế cao hơn dự toán.)
Từ đồng nghĩa
- Realization: sự nhận ra, sự thực hiện.
- Fulfillment: sự hoàn thành, sự thỏa mãn.
- Implementation: sự triển khai, sự thực thi.
- Materialization: sự hiện thực hóa, sự cụ thể hóa.
Từ trái nghĩa
- Potential: tiềm năng, khả năng (cái chưa được hiện thực hóa).
- Idea: ý tưởng.
- Plan: kế hoạch.
danh từ
- sự thực hiện, sự biến thành hiện thực