aculeate

/ə'kju:liit/
Học thuật
Thân thiện
aculeate

An aculeate insect lands on a flower to gather nectar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) gai: Dùng đểtả thực vật các phần nhọn, cứng sắc nhô ra, thường để tự vệ.
    • (Động vật học) ngòi đốt: Dùng để mô tả côn trùng, đặc biệt một số loài trong bộ Cánh màng (Hymenoptera), bộ phận chuyên biệt để chích tiêm nọc độc.
    • (Nghĩa bóng) Châm chọc, chua cay: Dùng để mô tả lời nói, phê bình hoặc giọng điệu sắc sảo, gây khó chịu hoặc tổn thương.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Thực vật học):
    • The aculeate stem of the rose bush makes pruning difficult. (Thân cây hoa hồng gai khiến việc tỉa cành trở nên khó khăn.)
  • Tính từ (Động vật học):
    • Bees, wasps, and ants are all aculeate insects. (Ong, ong bắp cày kiến đều những loài côn trùng ngòi đốt.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng):
    • Her aculeate remarks left the audience in an uncomfortable silence. (Những nhận xét chua cay của ấy khiến khán giả chìm vào sự im lặng khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để mô tả những lời chỉ trích sắc bén.
    • The critic's aculeate review dismantled the author's arguments one by one. (Bài phê bình sắc như gai của nhà phê bình đã bác bỏ từng luận điểm của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Aculeus (danh từ): Ngòi đốt (của côn trùng); gai (của thực vật). Đây danh từ gốc Latin tính từ "aculeate" bắt nguồn từ đó.
  • Aculeated (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "aculeate".
Từ đồng nghĩa
  • (Về thực vật) Spiny, thorny: gai, đầy gai.
  • (Về côn trùng) Stinging: nọc, khả năng đốt.
  • (Nghĩa bóng) Caustic, biting, barbed, cutting: chua cay, sắc sảo, châm chọc.
Từ trái nghĩa
  • (Về thực vật) Smooth, spineless: nhẵn, không gai.
  • (Về côn trùng) Stingless: không ngòi đốt.
  • (Nghĩa bóng) Gentle, mild, bland, complimentary: nhẹ nhàng, ôn hòa, vô vị, khen ngợi.
aculeate

An aculeate insect lands on a flower to gather nectar.

tính từ
  1. (thực vật học) gai
  2. (động vật học) ngòi đốt
  3. (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nói)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "aculeate"