aculeated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có gai hoặc ngòi đốt: Mô tả một sinh vật, đặc biệt là côn trùng, có bộ phận nhọn, cứng như gai hoặc ngòi để tự vệ hoặc tấn công. - Giống như gai: Có hình dạng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một cái gai nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bees and wasps are typical aculeated insects. (Ong và ong bắp cày là những loài côn trùng có ngòi đốt điển hình.)
- The plant has an aculeated stem to deter herbivores. (Cây có thân dạng gai để ngăn chặn động vật ăn cỏ.)
- Under the microscope, the pollen grain appeared aculeated. (Dưới kính hiển vi, hạt phấn hoa trông có dạng gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh học: Từ này thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt là trong ngành côn trùng học và thực vật học, để mô tả một cách chính xác đặc điểm hình thái.
- The aculeated ovipositor allows the insect to lay eggs inside plant tissue. (Bộ phận đẻ trứng dạng gai cho phép côn trùng đẻ trứng vào bên trong mô thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Aculeate (tính từ): Một dạng biến thể khác của "aculeated", có cùng nghĩa.
- Aculeate hymenopterans include bees, ants, and stinging wasps. (Các loài cánh màng có ngòi bao gồm ong, kiến và ong bắp cày có nọc độc.)
Từ đồng nghĩa
- Spiny: có nhiều gai.
- Prickly: đầy gai, dễ gây cảm giác châm chích.
- Barbed: có móc, có ngạnh (như lưỡi câu).
Từ trái nghĩa
- Inermous: không có gai, không có vũ khí (thuật ngữ sinh học).
- Smooth: nhẵn, trơn tru.
Adjective
- có, hoặc giống như gai, hay ngòi đốt