acyclique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Không vòng: Mô tả một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử không chứa vòng (chu trình) các nguyên tử. Các nguyên tử được liên kết với nhau thành một chuỗi mở, không khép kín.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'alcanes sont des hydrocarbures acycliques. (Ankan là các hydrocarbon không vòng.)
- Cette molécule a une structure acyclique simple. (Phân tử này có cấu trúc không vòng đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Composé acyclique": Hợp chất không vòng.
- Le butane est un exemple typique de composé acyclique. (Butan là một ví dụ điển hình của hợp chất không vòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acycliquement (trạng từ): Một cách không vòng.
- Les atomes sont liés acycliquement. (Các nguyên tử được liên kết một cách không vòng.)
Từ đồng nghĩa
- Non cyclique: Không vòng.
- Aliphatique: Béo (thường dùng cho hydrocarbon mạch hở, có thể bao gồm cả không vòng).
Từ trái nghĩa
- Cyclique: Có vòng, tuần hoàn.
- Aromatique: Thơm (chỉ các hợp chất vòng có tính chất đặc biệt).
tính từ
- (hóa học) không vòng