acylation

acylation

A chemist performs an acylation reaction in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình đưa một nhóm acyl vào một hợp chất hóa học.

dụ sử dụng
  • (Acylation một phản ứng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
  • (Quá trình acylation thường được sử dụng để tạo ra các dẫn xuất của axit cacboxylic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acylation Friedel-Crafts: Một loại phản ứng acylation đặc biệt, sử dụng xúc tác axit Lewis để gắn nhóm acyl vào vòng thơm.

    • Phản ứng acylation Friedel-Crafts cho phép tổng hợp các xeton thơm. (Phản ứng acylation Friedel-Crafts cho phép tổng hợp các xeton thơm.)
  • Acylation enzyme: Quá trình acylation xảy ra trong các hệ thống sinh học, thường liên quan đến việc điều chỉnh hoạt tính của protein.

    • Acylation enzyme đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quá trình trao đổi chất. (Acylation enzyme đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quá trình trao đổi chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Acyl hóa: Một thuật ngữ đồng nghĩa với acylation trong hóa học hữu cơ.

    • Quá trình acyl hóa có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau. (Quá trình acyl hóa có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau.)
  • Acyl (danh từ): Nhóm chức hóa học công thức RCO-.

    • Nhóm acyl thành phần cốt lõi trong phản ứng acylation. (Nhóm acyl thành phần cốt lõi trong phản ứng acylation.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản ứng acyl hóa: Cùng chỉ quá trình acylation, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hữu cơ.
  • Sự gắn nhóm acyl: Mô tả hành động cụ thể của acylation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thực hiện acylation: Tiến hành quá trình acylation.

    • Các nhà hóa học thực hiện acylation để tổng hợp các hợp chất mới. (Các nhà hóa học thực hiện acylation để tổng hợp các hợp chất mới.)
  • Trải qua acylation: Bị biến đổi bởi quá trình acylation.

    • Hợp chất này trải qua acylation dưới tác động của xúc tác. (Hợp chất này trải qua acylation dưới tác động của xúc tác.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)