isolation
/,aisə'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cô lập: Trạng thái ở một mình hoặc tách biệt với người khác, với xã hội.
- Sự cách ly: (Trong y học) Hành động tách riêng một người hoặc vật để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật hoặc ảnh hưởng.
- Sự tách biệt, sự tách ra: (Trong các lĩnh vực như hóa học, điện học) Quá trình tách một thứ gì đó ra khỏi những thứ khác xung quanh nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prisoner was kept in isolation as a punishment. (Tù nhân bị giam giữ trong sự cô lập như một hình phạt.)
- Patients with infectious diseases require isolation. (Bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm cần được cách ly.)
- The isolation of this chemical compound took several weeks. (Việc tách hợp chất hóa học này mất vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In isolation": Một mình, tách biệt, không có sự kết nối với những thứ khác.
- This problem cannot be solved in isolation. (Vấn đề này không thể được giải quyết một cách tách biệt.)
- "Social isolation": Sự cô lập về mặt xã hội, tình trạng thiếu các mối quan hệ xã hội.
- Elderly people are at risk of social isolation. (Người cao tuổi có nguy cơ bị cô lập xã hội.)
- "Self-isolation": Tự cách ly (đặc biệt dùng trong y tế công cộng).
- If you have symptoms, you should practice self-isolation. (Nếu bạn có triệu chứng, bạn nên thực hiện tự cách ly.)
Biến thể và từ gần giống
- Isolate (động từ): Cô lập, cách ly, tách ra.
- Scientists managed to isolate the virus. (Các nhà khoa học đã thành công trong việc cô lập virus.)
- Isolated (tính từ): Bị cô lập, hẻo lánh, biệt lập.
- They live in an isolated village in the mountains. (Họ sống trong một ngôi làng biệt lập trên núi.)
- Isolator (danh từ): (Kỹ thuật) Bộ phận cách ly, cái cách điện.
Từ đồng nghĩa
- Separation: Sự tách biệt, sự chia ly.
- Segregation: Sự phân tách, sự cách ly (thường do chính sách hoặc quy định).
- Quarantine: Sự kiểm dịch, sự cách ly (đặc biệt để phòng bệnh).
- Solitude: Sự cô đơn, sự đơn độc (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "isolation". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "isolate", ví dụ: "isolate from").
Thành ngữ liên quan
- "Isolation is the mother of misery": Sự cô lập là mẹ đẻ của sự khốn khổ (thành ngữ ám chỉ việc con người cần có kết nối xã hội).
danh từ
- sự cô lập
- (y học) sự cách ly
- (điện học) sự cách
- (hoá học) sự tách ra