isolation

/,aisə'leiʃn/
danh từ
  1. sự cô lập
  2. (y học) sự cách ly
  3. (điện học) sự cách
  4. (hoá học) sự tách ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "isolation"

Từ có nhắc đến "isolation"

isolation
A scientist works in isolation inside a sterile laboratory.