oscillation

/,ɔsi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
oscillation

A pendulum swings in a steady oscillation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dao động: Sự chuyển động qua lại một cách đều đặn hoặc không đều đặn xung quanh một điểm hoặc một giá trị trung tâm. Đây nghĩa phổ biến nhất trong vật kỹ thuật.
    • Sự lưỡng lự, sự do dự: Sự thay đổi ý kiến, cảm xúc hoặc quyết định giữa hai hoặc nhiều lựa chọn.
    • Sự lung lay, sự đu đưa: Sự chuyển động qua lại của một vật thể (như con lắc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oscillation of the pendulum is constant. (Sự dao động của con lắc không đổi.)
    • There was an oscillation in his mood throughout the day. (Đã sự dao động trong tâm trạng của anh ấy suốt cả ngày.)
    • Her oscillation between the two job offers made the decision difficult. (Sự lưỡng lự của ấy giữa hai lời mời làm việc khiến quyết định trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Damped oscillation" (dao động tắt dần): Dao động biên độ giảm dần theo thời gian do mất năng lượng.

    • The spring's motion is a damped oscillation. (Chuyển động của lò xo một dao động tắt dần.)
  • "Forced oscillation" (dao động cưỡng bức): Dao động được duy trì bởi một lực bên ngoài tác động định kỳ.

    • The bridge's vibration was a forced oscillation caused by the wind. (Sự rung động của cây cầu một dao động cưỡng bức do gió gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscillate (động từ): Dao động, lung lay, lưỡng lự.

    • The fan oscillates to spread air around the room. (Cái quạt dao động để phân tán không khí khắp phòng.)
    • He oscillates between optimism and pessimism. (Anh ấy dao động giữa lạc quan bi quan.)
  • Oscillator (danh từ): Bộ dao động, máy tạo dao động (một thiết bị tạo ra tín hiệu dao động).

    • A quartz crystal is used as an oscillator in watches. (Tinh thể thạch anh được dùng làm bộ dao động trong đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluctuation (n): Sự dao động, sự thay đổi lên xuống (thường về giá trị, số lượng).
  • Vacillation (n): Sự dao động, sự lưỡng lự (về ý kiến, quyết định).
  • Swing (n): Sự đu đưa, sự dao động (về chuyển động vật hoặc thay đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "oscillation". Các cụm từ thường sử dụng động từ "oscillate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "oscillation".)

oscillation

A pendulum swings in a steady oscillation.

danh từ
  1. sự lung lay, sự đu đưa
  2. sự lưỡng lự, sự do dự; sự dao động
  3. (kỹ thuật) sự dao động

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "oscillation"