adagio

/ə'dɑ:dʤiou/
Học thuật
Thân thiện
adagio

Le violoniste joue un adagio dans la salle de concert.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):

    • Khoan thai, chậm rãi: Chỉ cách chơi một bản nhạc với tốc độ chậm trang trọng. Đâymột thuật ngữ chỉ nhịp độ trong âm nhạc.
  2. Danh từ giống đực (Âm nhạc):

    • Khúc ađajiô: Chỉ một bản nhạc hoặc một phần của bản nhạc được chơi với tốc độ chậm rãi, khoan thai.
    • Nhịp độ chậm: Bản thân từ này cũng có thể dùng để chỉ nhịp độ chậm nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Ce passage doit être joué adagio. (Đoạn này phải được chơi một cách khoan thai.)
    • Le violoniste a interprété la mélodie très adagio. (Nghệ sĩ vĩ cầm đã trình diễn giai điệu rất chậm rãi.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'adagio de cette symphonie est très émouvant. (Khúc ađajiô của bản giao hưởng này rất cảm động.)
    • Le compositeur a écrit un bel adagio pour cordes. (Nhà soạn nhạc đã viết một khúc ađajiô đẹp cho dàn dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adagio ma non troppo": Một chỉ dẫn âm nhạc có nghĩa là "chậm rãi nhưng không quá mức".

    • Le mouvement s'intitule "Adagio ma non troppo". (Chương nhạc tên là "Chậm rãi nhưng không quá mức".)
  • Dùng trong mô tả chuyển động: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ bên ngoài âm nhạc để diễn tả một cử động chậm rãi, nhẹ nhàng.

    • Ses gestes étaient d'une lenteur adagio. (Cử chỉ của ấy chậm rãi như một khúc adagio.)
Biến thể từ gần giống
  • Adagietto (danh từ giống đực/ phó từ): Một nhịp độ hơi nhanh hơn một chút so với , hoặc một bản nhạc ngắnnhịp độ đó.
  • Largo, Lento (phó từ): Các thuật ngữ chỉ nhịp độ chậm khác trong âm nhạc, với sắc thái khác nhau ( thường trang trọng rộng rãi hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Lentement (phó từ): một cách chậm rãi (từ thông dụng hơn, không phải thuật ngữ âm nhạc chuyên biệt).
  • Largo (phó từ/danh từ): nhịp độ rất chậm, trang trọng (thuật ngữ âm nhạc).
Thành ngữ liên quan
  • Au pas d'adagio: Với bước đi chậm rãi, khoan thai (dùng một cách hình tượng).
    • La procession avançait au pas d'adagio. (Đoàn rước tiến bước một cách khoan thai.)
adagio

Le violoniste joue un adagio dans la salle de concert.

phó từ
  1. (âm nhạc) khoan thai
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) khúc ađajiô

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "adagio"