adagio
/ə'dɑ:dʤiou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ (Âm nhạc):
- Khoan thai, chậm rãi: Chỉ cách chơi một bản nhạc với tốc độ chậm và trang trọng. Đây là một thuật ngữ chỉ nhịp độ trong âm nhạc.
Danh từ giống đực (Âm nhạc):
- Khúc ađajiô: Chỉ một bản nhạc hoặc một phần của bản nhạc được chơi với tốc độ chậm rãi, khoan thai.
- Nhịp độ chậm: Bản thân từ này cũng có thể dùng để chỉ nhịp độ chậm nói chung.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Ce passage doit être joué adagio. (Đoạn này phải được chơi một cách khoan thai.)
- Le violoniste a interprété la mélodie très adagio. (Nghệ sĩ vĩ cầm đã trình diễn giai điệu rất chậm rãi.)
Danh từ giống đực:
- L'adagio de cette symphonie est très émouvant. (Khúc ađajiô của bản giao hưởng này rất cảm động.)
- Le compositeur a écrit un bel adagio pour cordes. (Nhà soạn nhạc đã viết một khúc ađajiô đẹp cho dàn dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adagio ma non troppo": Một chỉ dẫn âm nhạc có nghĩa là "chậm rãi nhưng không quá mức".
- Le mouvement s'intitule "Adagio ma non troppo". (Chương nhạc có tên là "Chậm rãi nhưng không quá mức".)
Dùng trong mô tả chuyển động: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ bên ngoài âm nhạc để diễn tả một cử động chậm rãi, nhẹ nhàng.
- Ses gestes étaient d'une lenteur adagio. (Cử chỉ của cô ấy chậm rãi như một khúc adagio.)
Biến thể và từ gần giống
- Adagietto (danh từ giống đực/ phó từ): Một nhịp độ hơi nhanh hơn một chút so với , hoặc một bản nhạc ngắn ở nhịp độ đó.
- Largo, Lento (phó từ): Các thuật ngữ chỉ nhịp độ chậm khác trong âm nhạc, với sắc thái khác nhau ( thường trang trọng và rộng rãi hơn).
Từ đồng nghĩa
- Lentement (phó từ): một cách chậm rãi (từ thông dụng hơn, không phải thuật ngữ âm nhạc chuyên biệt).
- Largo (phó từ/danh từ): nhịp độ rất chậm, trang trọng (thuật ngữ âm nhạc).
Thành ngữ liên quan
- Au pas d'adagio: Với bước đi chậm rãi, khoan thai (dùng một cách hình tượng).
- La procession avançait au pas d'adagio. (Đoàn rước tiến bước một cách khoan thai.)
phó từ
- (âm nhạc) khoan thai
danh từ giống đực
- (âm nhạc) khúc ađajiô