adage
/'ædidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngạn ngữ, cách ngôn: Một câu nói ngắn gọn, súc tích, thường có vần điệu, truyền đạt một chân lý hoặc kinh nghiệm sống phổ quát đã được thừa nhận qua thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- "Qui vole un œuf vole un bœuf" est un adage bien connu. ("Kẻ ăn cắp một quả trứng sẽ ăn cắp một con bò" là một câu ngạn ngữ nổi tiếng.)
- Il a conclu son discours par un vieil adage. (Ông ấy đã kết thúc bài phát biểu của mình bằng một câu cách ngôn xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"selon l'adage": theo như ngạn ngữ.
- Selon l'adage, "petit à petit, l'oiseau fait son nid". (Theo như ngạn ngữ, "tích tiểu thành đại".)
"être passé à l'état d'adage": trở thành một câu ngạn ngữ (được sử dụng rộng rãi).
- Sa phrase est passée à l'état d'adage. (Câu nói của ông ấy đã trở thành một câu cách ngôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dicton (n.m): câu nói dân gian, tục ngữ (thường gắn với thời tiết, mùa màng).
- Proverbe (n.m): tục ngữ, châm ngôn (tương tự adage, nhưng thường phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày).
- Maxime (n.f): châm ngôn, nguyên tắc sống (thường mang tính triết lý cá nhân hoặc đạo đức).
- Sentence (n.f): câu châm ngôn ngắn gọn, trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Proverbe: tục ngữ.
- Dicton: cách ngôn dân gian.
- Maxime: châm ngôn.
Thành ngữ liên quan
- "Les adages ont toujours raison": Ngạn ngữ luôn luôn đúng (dùng để nhấn mạnh sự khôn ngoan của kinh nghiệm dân gian).
- N'oublie pas que les adages ont toujours raison. (Đừng quên rằng những câu ngạn ngữ luôn luôn đúng.)
danh từ giống đực
- ngạn ngữ, cách ngôn