adaptor
The traveler plugged the electronic device into the wall using a small plastic adaptor.
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ chuyển đổi, bộ thích ứng: "adaptor" là một thiết bị cho phép một vật dụng được sử dụng theo cách khác với mục đích ban đầu hoặc làm cho các thiết bị khác nhau tương thích với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một bộ chuyển đổi để cắm máy tính xách tay Mỹ của tôi vào ổ điện Việt Nam.)
- (Bộ chuyển đổi này cho phép bạn kết nối chuột USB với máy tính bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "travel adaptor": bộ chuyển đổi du lịch, dùng để chuyển đổi phích cắm điện khi đi du lịch nước ngoài.
- Don't forget to pack a travel adaptor for your trip to Europe. (Đừng quên mang theo bộ chuyển đổi du lịch cho chuyến đi châu Âu của bạn.)
- "network adaptor": bộ chuyển đổi mạng, thiết bị cho phép máy tính kết nối với mạng.
- The computer's network adaptor stopped working, so I couldn't go online. (Bộ chuyển đổi mạng của máy tính ngừng hoạt động, vì vậy tôi không thể lên mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Adapter (n): một cách viết khác của "adaptor", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- I bought a USB adapter for my new keyboard. (Tôi đã mua một bộ chuyển đổi USB cho bàn phím mới của mình.)
- Adaptable (adj): có thể thích nghi, linh hoạt.
- This tool is highly adaptable to different situations. (Công cụ này rất linh hoạt để thích nghi với các tình huống khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Converter: bộ chuyển đổi (thường dùng cho điện hoặc tín hiệu).
- Interface: giao diện, thiết bị kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Adapt to: thích nghi với.
- You need to adapt to the new environment quickly. (Bạn cần thích nghi với môi trường mới một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Adapt to change: thích nghi với sự thay đổi.
- In business, you must learn to adapt to change. (Trong kinh doanh, bạn phải học cách thích nghi với sự thay đổi.)