adapter

/ə'dæptə/
Học thuật
Thân thiện
adapter

The traveler plugs the adapter into the wall to charge her phone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phỏng theo, người chuyển thể: Chỉ một người điều chỉnh hoặc sửa đổi một tác phẩm (như sách, kịch, nhạc) để phù hợp với một hình thức, mục đích hoặc đối tượng khác.
    • Thiết bị tiếp hợp, đầu chuyển đổi: Một thiết bị nhỏ cho phép kết nối các bộ phận kích cỡ, hình dạng hoặc tiêu chuẩn khác nhau, hoặc cho phép một thiết bị sử dụng được với một nguồn điện hoặc hệ thống khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người phỏng theo):

    • She is the adapter of the novel into a screenplay. ( ấy người chuyển thể cuốn tiểu thuyết thành kịch bản phim.)
    • The adapter made the classic piece suitable for a modern audience. (Người chuyển thể đã làm cho tác phẩm kinh điển phù hợp với khán giả hiện đại.)
  • Danh từ (Thiết bị):

    • I need a power adapter to charge my laptop in this country. (Tôi cần một bộ chuyển đổi nguồn điện để sạc máy tính xách tay ở nước này.)
    • This adapter connects the old printer to a new computer. (Đầu chuyển đổi này kết nối máy in với máy tính mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: "Adapter" thường chỉ một thành phần phần cứng hoặc phần mềm cho phép giao tiếp giữa các hệ thống không tương thích.
    • The software includes a network adapter for connecting to various protocols. (Phần mềm bao gồm một bộ điều hợp mạng để kết nối với các giao thức khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Adapt (động từ): Thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp.
  • Adaptation (danh từ): Sự thích nghi; bản chuyển thể (của một tác phẩm).
  • Adaptable (tính từ): khả năng thích nghi.
  • Adaptor: Một cách viết khác (variant spelling) của "adapter", phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Converter: Bộ chuyển đổi (thiết bị).
  • Transformer: Máy biến áp, bộ biến đổi.
  • Modifier: Người/thiết bị sửa đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "adapter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adapter")

adapter

The traveler plugs the adapter into the wall to charge her phone.

danh từ
  1. người phỏng theo, người sửa lại cho hợp (tác phẩm văn học...)
  2. người làm thích nghi, người làm thích ứng
  3. (kỹ thuật) thiết bị tiếp hợp, ống nối, cái nắn điện

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "adapter"