adopter
/ə'dɔptə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhận nuôi: Một người hoặc một cặp vợ chồng chính thức nhận một đứa trẻ không phải con đẻ của mình làm con nuôi thông qua quá trình pháp lý.
- Người chấp nhận, người tiếp nhận: Một cá nhân hoặc tổ chức bắt đầu sử dụng, chấp nhận hoặc ủng hộ một cái gì đó mới (như một ý tưởng, công nghệ, phương pháp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child was very happy with her new adopters. (Đứa trẻ rất hạnh phúc với những người nhận nuôi mới của mình.)
- The agency carefully screens all potential adopters. (Cơ quan này kiểm tra kỹ lưỡng tất cả những người nhận nuôi tiềm năng.)
- Early adopters of new technology often enjoy a competitive advantage. (Những người tiếp nhận sớm công nghệ mới thường tận hưởng lợi thế cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Early adopter": Người tiên phong, người sớm chấp nhận. Một thuật ngữ phổ biến trong tiếp thị và công nghệ để chỉ những cá nhân sẵn sàng thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ mới ngay từ giai đoạn đầu.
- The company is looking for early adopters to test their beta software. (Công ty đang tìm kiếm những người tiên phong để thử nghiệm phần mềm beta của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Adopt (động từ): Nhận nuôi; chấp nhận, tiếp nhận.
- They decided to adopt a child from another country. (Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ từ nước khác.)
- Adoption (danh từ): Sự nhận nuôi; sự chấp nhận, sự tiếp nhận.
- The adoption process can be lengthy. (Quá trình nhận nuôi có thể kéo dài.)
- Adoptive (tính từ): (Thuộc về) nuôi; do nhận nuôi.
- She has a close relationship with her adoptive parents. (Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với cha mẹ nuôi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Foster parent (danh từ): Cha mẹ nuôi (thường chỉ việc chăm sóc tạm thời, có thể khác với "adopter" về mặt pháp lý chính thức).
- Guardian (danh từ): Người giám hộ.
- Embracer (danh từ): Người ủng hộ, người chấp nhận (nghĩa tiếp nhận ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "adopter". Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ gốc "adopt".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adopter".)
danh từ
- người nhận nuôi