addenda
/ə'dendəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phụ lục (của một cuốn sách): "addenda" là dạng số nhiều của "addendum", dùng để chỉ phần tài liệu bổ sung được thêm vào sau một cuốn sách hoặc một văn bản chính thức.
- Vật thêm vào, phần thêm vào: Nghĩa rộng hơn, "addenda" có thể chỉ bất kỳ thứ gì được bổ sung vào một cái gì đó đã có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contract includes several addenda that clarify the terms. (Hợp đồng bao gồm một số phụ lục làm rõ các điều khoản.)
- Please review the addenda at the back of the report. (Vui lòng xem lại các phần phụ lục ở cuối báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"List of addenda": danh sách các phụ lục.
- The appendix contains a complete list of addenda. (Phần phụ lục chứa một danh sách đầy đủ các phần bổ sung.)
"To be included as an addendum/addenda": được đưa vào như một phần phụ lục.
- The new findings will be included as addenda to the original paper. (Những phát hiện mới sẽ được đưa vào như các phụ lục cho bài báo gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Addendum (n, số ít): phụ lục, phần bổ sung.
- See the addendum on page 50 for more details. (Xem phụ lục ở trang 50 để biết thêm chi tiết.)
Appendix (n): phụ lục (thường là một phần cố định và có cấu trúc trong sách).
- Supplement (n): phần bổ sung, phụ trang.
Từ đồng nghĩa
- Appendices: các phụ lục.
- Supplements: các phần bổ sung.
- Attachments: các tài liệu đính kèm (thường dùng trong văn bản, email).
Lưu ý về từ vựng
- "Addenda" là dạng số nhiều có nguồn gốc Latin. Dạng số ít là "addendum".
- Trong văn phong trang trọng hoặc học thuật, "addenda" thường được dùng để chỉ các phần bổ sung quan trọng, có tính chất chính thức, không chỉ đơn thuần là ghi chú thêm.
danh từ, số nhiều addenda
- phụ lục (của một cuốn sách); vật thêm vào, phần thêm vào