Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
  • gây nghiện, có biểu hiện nghiện
    • additive drugs
      thuốc gây nghiện
    • addictive behavior
      hành vi có biểu hiện nghiện ngập
Related search result for "addictive"
Comments and discussion on the word "addictive"