addictive

Adjective
  1. gây nghiện, biểu hiện nghiện
    • additive drugs
      thuốc gây nghiện
    • addictive behavior
      hành vi biểu hiện nghiện ngập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "addictive"

addictive
Some video games can be very addictive.