habit-forming
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây nghiện: Chỉ tính chất của một chất (như thuốc, ma túy) hoặc một hoạt động nào đó có khả năng khiến người ta phụ thuộc về mặt thể chất hoặc tâm lý, khó từ bỏ.
- Có đặc điểm của sự nghiện: Mô tả thứ gì đó dẫn đến thói quen lặp đi lặp lại một cách khó kiểm soát, hình thành sự phụ thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nicotine is a highly habit-forming substance. (Nicotine là một chất gây nghiện cao.)
- Social media apps can be habit-forming due to their design. (Các ứng dụng mạng xã hội có thể gây nghiện do cách thiết kế của chúng.)
- The doctor warned that the painkiller was potentially habit-forming. (Bác sĩ cảnh báo rằng thuốc giảm đau đó có khả năng gây nghiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh y tế và xã hội: Từ này thường được dùng trong các cảnh báo về sức khỏe, dược phẩm, hoặc khi phân tích hành vi.
- Gambling is a habit-forming activity that can lead to serious financial problems. (Cờ bạc là một hoạt động gây nghiện có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Addictive (adj): gây nghiện. (Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn).
- Sugar can be addictive for some people. (Đường có thể gây nghiện đối với một số người.)
Từ đồng nghĩa
- Addictive: gây nghiện.
- Compulsive: có tính chất cưỡng chế, bắt buộc (thường do nghiện).
- Dependency-forming: hình thành sự phụ thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "habit-forming" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "habit-forming".)
Adjective
- gây nghiện, hay có biểu hiện đặc điểm của nghiện