additif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chất phụ gia: Một chất được thêm vào một sản phẩm khác (như thực phẩm, nhiên liệu, dầu nhờn) với một lượng nhỏ để cải thiện tính chất, bảo quản hoặc tạo ra một đặc điểm mong muốn.
- Phần bổ sung, mục bổ sung: Một khoản hoặc một điều khoản được thêm vào sau, đặc biệt là trong một văn bản chính thức như ngân sách hoặc hợp đồng.
Tính từ (Toán học):
- Cộng tính: Mô tả một hàm số hoặc tính chất mà giá trị của nó đối với tổng của các đối số bằng tổng các giá trị của nó đối với từng đối số riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cet additif alimentaire est utilisé comme colorant. (Chất phụ gia thực phẩm này được dùng làm phẩm màu.)
- Le parlement a voté un additif au projet de loi. (Quốc hội đã thông qua một điều khoản bổ sung cho dự luật.)
- Tính từ:
- La mesure de la longueur est une fonction additive. (Phép đo độ dài là một hàm cộng tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Additif" trong hóa học và công nghiệp thường được phân loại theo chức năng (chất chống oxy hóa, chất chống đóng băng, chất làm dày).
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, "additif" thường đồng nghĩa với "avenant" (phụ lục, bản bổ sung) cho một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Biến thể và từ gần giống
- Addition (n.f): Sự cộng, sự thêm vào; hóa đơn (trong nhà hàng).
- Additionnel, le (adj): Thêm vào, bổ sung.
- Adjonction (n.f): Sự kết hợp, sự phụ thêm (một yếu tố mới).
Từ đồng nghĩa
- (Danh từ - Chất phụ gia): Adjuvant, complément.
- (Danh từ - Phần bổ sung): Avenant, supplément, annexe.
- (Tính từ): Cumulatif (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ajouter un additif: Thêm một chất phụ gia.
- Il faut ajouter un additif dans l'essence pour l'hiver. (Cần phải thêm một chất phụ gia vào xăng cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- Sans additif: Không có chất phụ gia (thường dùng trong quảng cáo thực phẩm).
- Nous garantissons un yaourt sans additif. (Chúng tôi đảm bảo một loại sữa chua không có chất phụ gia.)
tính từ
- (toán học) cộng
- Fonction additivehàm cộng
danh từ giống đực
- phần bổ sung, mục bổ sung
- Un additif au budgetmục bổ sung ngân sách
- chất pha thêm, chất phụ gia (vào dầu, xăng...)
- Les additifs alimentaires peuvent être des colorants, des conservateurs, des agents d'aromatisationphụ gia thực phẩm có thể là phẩm màu, chất giữ cho lâu hư, chất ướp thơm
- Additif anticorrosionphụ gia chống ăn mòn
- Additif antidétonantphụ gia chống kích nổ
- Additif antioxydantphụ gia chống oxy hoá