additif

Học thuật
Thân thiện
additif

Un additif alimentaire donne une couleur vive à ce bonbon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chất phụ gia: Một chất được thêm vào một sản phẩm khác (như thực phẩm, nhiên liệu, dầu nhờn) với một lượng nhỏ để cải thiện tính chất, bảo quản hoặc tạo ra một đặc điểm mong muốn.
    • Phần bổ sung, mục bổ sung: Một khoản hoặc một điều khoản được thêm vào sau, đặc biệttrong một văn bản chính thức như ngân sách hoặc hợp đồng.
  2. Tính từ (Toán học):

    • Cộng tính: Mô tả một hàm số hoặc tính chất giá trị của đối với tổng của các đối số bằng tổng các giá trị của đối với từng đối số riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cet additif alimentaire est utilisé comme colorant. (Chất phụ gia thực phẩm này được dùng làm phẩm màu.)
    • Le parlement a voté un additif au projet de loi. (Quốc hội đã thông qua một điều khoản bổ sung cho dự luật.)
  • Tính từ:
    • La mesure de la longueur est une fonction additive. (Phép đo độ dài là một hàm cộng tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Additif" trong hóa học công nghiệp thường được phân loại theo chức năng (chất chống oxy hóa, chất chống đóng băng, chất làm dày).
  • Trong ngữ cảnh pháphoặc hành chính, "additif" thường đồng nghĩa với "avenant" (phụ lục, bản bổ sung) cho một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Biến thể từ gần giống
  • Addition (n.f): Sự cộng, sự thêm vào; hóa đơn (trong nhà hàng).
  • Additionnel, le (adj): Thêm vào, bổ sung.
  • Adjonction (n.f): Sự kết hợp, sự phụ thêm (một yếu tố mới).
Từ đồng nghĩa
  • (Danh từ - Chất phụ gia): Adjuvant, complément.
  • (Danh từ - Phần bổ sung): Avenant, supplément, annexe.
  • (Tính từ): Cumulatif (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ajouter un additif: Thêm một chất phụ gia.
    • Il faut ajouter un additif dans l'essence pour l'hiver. (Cần phải thêm một chất phụ gia vào xăng cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Sans additif: Không chất phụ gia (thường dùng trong quảng cáo thực phẩm).
    • Nous garantissons un yaourt sans additif. (Chúng tôi đảm bảo một loại sữa chua không chất phụ gia.)
additif

Un additif alimentaire donne une couleur vive à ce bonbon.

tính từ
  1. (toán học) cộng
    • Fonction additive
      hàm cộng
danh từ giống đực
  1. phần bổ sung, mục bổ sung
    • Un additif au budget
      mục bổ sung ngân sách
  2. chất pha thêm, chất phụ gia (vào dầu, xăng...)
    • Les additifs alimentaires peuvent être des colorants, des conservateurs, des agents d'aromatisation
      phụ gia thực phẩm có thểphẩm màu, chất giữ cho lâu , chất ướp thơm
    • Additif anticorrosion
      phụ gia chống ăn mòn
    • Additif antidétonant
      phụ gia chống kích nổ
    • Additif antioxydant
      phụ gia chống oxy hoá

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "additif"