auditif

tính từ
  1. xem audition I
    • Nerf auditif
      dây thần kinh thính giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "auditif"

auditif
Le nerf auditif transmet les sons de l'oreille au cerveau.