auditif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thính giác, liên quan đến khả năng nghe: Từ "auditif" mô tả những gì liên quan đến cơ quan thính giác hoặc quá trình nghe.
- Thuộc về thính âm: Có thể dùng trong các lĩnh vực như âm nhạc hoặc ngôn ngữ học để chỉ đặc điểm liên quan đến âm thanh được cảm nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système auditif humain est très complexe. (Hệ thống thính giác của con người rất phức tạp.)
- Il a une mémoire auditive exceptionnelle. (Anh ấy có trí nhớ thính giác phi thường.)
- Un test auditif permet de vérifier l'ouïe. (Một bài kiểm tra thính lực cho phép kiểm tra khả năng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Perte auditive": mất thính lực, giảm sức nghe.
- La perte auditive peut être liée à l'âge. (Việc mất thính lực có thể liên quan đến tuổi tác.)
"Canal auditif": ống tai.
- Nettoyez délicatement le canal auditif externe. (Hãy vệ sinh nhẹ nhàng ống tai ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Audition (danh từ): thính giác, buổi thử giọng/thử vai.
- Il a passé une audition pour le rôle principal. (Anh ấy đã trải qua một buổi thử vai cho vai chính.)
Auditeur (danh từ): thính giả, người nghe; kiểm toán viên.
- Les auditeurs de cette radio sont très fidèles. (Thính giả của đài phát thanh này rất trung thành.)
Từ đồng nghĩa
- Acoustique (tính từ): thuộc về âm thanh, âm học.
- Sonore (tính từ): gây ra tiếng động, có âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "auditif". Các cụm động từ thường liên quan đến danh từ "audition" hoặc động từ "entendre").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "auditif").
tính từ
- xem audition I
- Nerf auditifdây thần kinh thính giác