addressee

/,ædre'si:/
Học thuật
Thân thiện
addressee

The letter clearly states the addressee's name on the envelope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận: Người hoặc tổ chức được chỉ định để nhận một thứ đó được gửi đi, đặc biệt thư từ, bưu phẩm hoặc thông điệp. Đây người địa chỉ được ghi trên phong bì hoặc trong phần thông tin người nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The addressee must sign for the registered letter. (Người nhận phải nhận cho thư bảo đảm.)
    • Please write the name of the addressee clearly on the envelope. (Vui lòng viết tên người nhận trên phong bì.)
    • The email was returned because the addressee's inbox was full. (Email đã bị trả lại hộp thư của người nhận đã đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính, "addressee" có thể chỉ người hoặc thực thể chính thức được một văn bản, quyết định hoặc thông báo pháp nhắm đến.
    • The court order was delivered to its addressee this morning. (Lệnh của tòa án đã được chuyển đến người nhận của vào sáng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Addresser/Addressor (n): Người gửi, người viết địa chỉ.
  • Address (n): Địa chỉ.
  • Address (v): Gửi đến một địa chỉ; đề cập, giải quyết (một vấn đề).
Từ đồng nghĩa
  • Recipient: Người nhận (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho quà tặng, giải thưởng, không chỉ thư từ).
  • Receiver: Người nhận (thường dùng trong giao tiếp hoặc cho các vật thể).
Từ trái nghĩa
  • Sender: Người gửi.
  • Addresser/Addressor: Người gửi.
addressee

The letter clearly states the addressee's name on the envelope.

danh từ
  1. người nhận (thư...)

Từ gần giống