address
/ə'dres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Địa chỉ: Thông tin về nơi ở, nơi làm việc hoặc vị trí của một người, tổ chức, hoặc dữ liệu máy tính.
- Bài diễn văn, bài phát biểu chính thức: Một bài nói được chuẩn bị và trình bày trước một nhóm người.
- Cách xưng hô, tác phong khi nói chuyện: Cách thức một người nói chuyện hoặc gọi tên người khác.
Ngoại động từ:
- Viết/Ghi địa chỉ: Viết thông tin địa chỉ lên một bức thư hoặc gói hàng để gửi đi.
- Nói chuyện với, phát biểu trước: Hướng lời nói hoặc bài phát biểu tới một người hoặc một nhóm người.
- Xưng hô, gọi: Sử dụng một danh xưng, tước hiệu hoặc tên cụ thể khi nói với ai đó.
- Tập trung giải quyết, xử lý: Chú tâm hoặc hướng sự nỗ lực vào một vấn đề, nhiệm vụ hoặc câu hỏi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please write your full address on the form. (Vui lòng viết đầy đủ địa chỉ của bạn vào mẫu đơn.)
- The President gave a televised address to the nation. (Tổng thống đã có một bài phát biểu trên truyền hình trước quốc dân.)
- His polite address impressed everyone at the meeting. (Cách nói chuyện lịch sự của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.)
Ngoại động từ:
- Did you remember to address the envelope? (Bạn đã nhớ ghi địa chỉ lên phong bì chưa?)
- She will address the conference on climate change. (Cô ấy sẽ phát biểu tại hội nghị về biến đổi khí hậu.)
- How should I address the judge? (Tôi nên xưng hô thế nào với thẩm phán?)
- We need to address the issue of safety first. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề an toàn trước tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To address oneself to something": Tập trung toàn tâm toàn ý vào việc gì.
- He addressed himself to the task of writing the report. (Anh ấy toàn tâm toàn ý vào nhiệm vụ viết báo cáo.)
"To address the ball" (Thể thao): Nhắm bóng, vào tư thế chuẩn bị đánh bóng (trong môn gôn).
- Before you swing, remember to address the ball correctly. (Trước khi vung gậy, hãy nhớ nhắm bóng đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
Addressee (n): Người nhận (thư, hàng hóa).
- The addressee was not at home. (Người nhận không có ở nhà.)
Addressable (adj): Có thể định địa chỉ, có thể giải quyết được.
- This is an addressable problem with the right resources. (Đây là một vấn đề có thể giải quyết được với các nguồn lực phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (địa chỉ): Location, whereabouts.
- Danh từ (bài phát biểu): Speech, lecture, oration.
- Động từ (nói chuyện với): Speak to, talk to.
- Động từ (giải quyết): Tackle, deal with, handle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Address something to someone: Gửi cái gì cho ai (thư, nhận xét, câu hỏi).
- Please address your inquiries to the customer service department. (Vui lòng gửi các thắc mắc của bạn tới bộ phận chăm sóc khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Form of address: Cách thức xưng hô, danh xưng.
- "Your Honor" is the proper form of address for a judge. ("Kính thưa Tòa" là cách xưng hô đúng đắn dành cho thẩm phán.)
danh từ
- địa chỉ
- bài nói chuyện, diễn văn
- cách nói năng; tác phong lúc nói chuyện
- sự khéo léo, sự khôn ngoan
- (số nhiều) sự ngỏ ý, sự tỏ tình, sự tán tỉnh
- to pay one's addresses to a ladytán tỉnh một bà, tỏ tình với một bà
- (thương nghiệp) sự gửi đi một chuyến tàu hàng
ngoại động từ
- đề địa chỉ
- to a letterđề địa chỉ trên một bức thư
- gửi
- to address a letter to somebodygửi một bức thư cho ai
- xưng hô, gọi
- how to address an ambassadorxưng hô như thế nào với một đại sứ
- nói với, nói chuyện với, diễn thuyết trước; viết cho
- to oneself to someonenói với ai; viết (thư) cho ai
- to address an audiencenói với thính giả, diễn thuyết trước thính giả
- to address oneself to chăm chú, toàn tâm toàn ý
- to address oneself to a tasktoàn tâm toàn ý với nhiệm vụ
- (thể dục,thể thao) nhắm
- to address the ballnhắm quả bóng (trước khi đánh gôn)