adducible
/ə'dju:sibl/ Cách viết khác : (adducible) /ə'dju:sibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể viện dẫn, có thể đưa ra làm bằng chứng: Dùng để mô tả một lý lẽ, ví dụ, bằng chứng hoặc lý do có thể được trích dẫn, đưa ra hoặc viện dẫn để hỗ trợ cho một lập luận hoặc tuyên bố nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lawyer presented several adducible facts to support her case. (Luật sư đã trình bày một số sự kiện có thể viện dẫn để hỗ trợ vụ kiện của mình.)
- Is there any adducible evidence for this historical claim? (Có bằng chứng nào có thể viện dẫn cho tuyên bố lịch sử này không?)
- He needed an adducible reason for his absence from the meeting. (Anh ấy cần một lý do có thể đưa ra được cho việc vắng mặt trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tranh luận, học thuật hoặc pháp lý, nơi tính hợp lệ của các lập luận phụ thuộc vào bằng chứng có thể kiểm chứng được.
- A valid scientific theory must be based on adducible data from reproducible experiments. (Một lý thuyết khoa học hợp lệ phải dựa trên dữ liệu có thể viện dẫn từ các thí nghiệm có thể lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
Adduce (động từ): viện dẫn, đưa ra (lý lẽ, bằng chứng).
- The researcher adduced new data to challenge the old hypothesis. (Nhà nghiên cứu đã viện dẫn dữ liệu mới để thách thức giả thuyết cũ.)
Adduction (danh từ): sự viện dẫn, sự đưa ra (bằng chứng).
- The adduction of fresh evidence changed the course of the trial. (Việc đưa ra bằng chứng mới đã thay đổi diễn biến của phiên tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Citable: có thể trích dẫn được.
- Presentable: có thể trình bày, đưa ra (với nghĩa có thể đưa ra làm bằng chứng).
- Quoteable: có thể dẫn chứng.
Từ trái nghĩa
- Unsubstantiated: không có cơ sở, không được chứng minh.
- Inadmissible: không thể chấp nhận được (thường trong pháp lý, chỉ bằng chứng không được chấp nhận đưa ra).
- Unprovable: không thể chứng minh được.
tính từ
- có thể viện dẫn (lý lẽ, thí dụ, bằng chứng...)