educible
/i:'djusəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể rút ra, có thể suy ra: Chỉ một kết luận, thông tin hoặc ý nghĩa có thể được tìm thấy hoặc xác định từ các dữ kiện, bằng chứng hoặc lý luận có sẵn.
- Có thể chiết xuất: Trong hóa học, chỉ một chất có thể được tách ra hoặc thu được từ một hỗn hợp hoặc hợp chất khác thông qua một quá trình vật lý hoặc hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The answer was educible from the clues given in the text. (Câu trả lời có thể rút ra từ những manh mối được đưa ra trong văn bản.)
- The principle of justice is educible from basic human reasoning. (Nguyên tắc công lý có thể suy ra từ lý luận cơ bản của con người.)
- This compound contains educible minerals that are valuable for industry. (Hợp chất này chứa các khoáng chất có thể chiết xuất, có giá trị cho công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Logically educible": Có thể suy luận ra một cách logic.
- The consequences were logically educible from his initial premise. (Những hệ quả có thể được suy luận ra một cách logic từ tiền đề ban đầu của anh ta.)
- "Educible data": Dữ liệu có thể rút trích.
- The report focused on the educible data from the survey results. (Báo cáo tập trung vào dữ liệu có thể rút trích từ kết quả khảo sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Deduce (v): Suy luận, rút ra kết luận.
- We can deduce the meaning from the context. (Chúng ta có thể suy ra ý nghĩa từ ngữ cảnh.)
- Extract (v): Chiết xuất, rút ra.
- They extract oil from olives. (Họ chiết xuất dầu từ quả ô liu.)
- Infer (v): Suy ra, phỏng đoán.
- What can we infer from these facts? (Chúng ta có thể suy ra điều gì từ những sự thật này?)
Từ đồng nghĩa
- Derivable: Có thể rút ra, có thể suy ra.
- Extractable: Có thể chiết xuất, có thể tách ra.
- Deductible: Có thể suy luận, có thể khấu trừ (trong một số ngữ cảnh khác).
Từ trái nghĩa
- Ineffable: Không thể diễn tả được.
- Unfathomable: Không thể dò được, không thể hiểu thấu.
- Inscrutable: Khó hiểu, bí ẩn.
tính từ
- có thể rút ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) có thể chiết ra