adipolyse

Học thuật
Thân thiện
adipolyse

Une enzyme déclenche l'adipolyse dans les cellules graisseuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tan mỡ do thủy phân (trong cơ thể): Trong sinh vật học, "adipolyse" chỉ quá trình phân hủy chất béo (mỡ) thông qua phản ứng thủy phân bên trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'adipolyse est un processus métabolique essentiel. (Sự tan mỡ do thủy phânmột quá trình trao đổi chất thiết yếu.)
    • La régulation de l'adipolyse est étudiée en biochimie. (Việc điều hòa sự tan mỡ do thủy phân được nghiên cứu trong hóa sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adipolyse enzymatique": sự tan mỡ do thủy phân nhờ enzym.
    • L'adipolyse enzymatique permet la libération d'acides gras. (Sự tan mỡ do thủy phân nhờ enzym cho phép giải phóng các axit béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Adipocyte (danh từ giống đực): tế bào mỡ.
    • Les adipocytes stockent les lipides. (Các tế bào mỡ dự trữ lipid.)
  • Lipolyse (danh từ giống cái): sự thủy phân chất béo (nghĩa rộng thường dùng hơn).
    • La lipolyse est un terme plus général qu'adipolyse. (Sự thủy phân chất béo là một thuật ngữ tổng quát hơn "adipolyse".)
Từ đồng nghĩa
  • Lipolyse (danh từ giống cái): sự thủy phân chất béo, sự phân giải lipid.
adipolyse

Une enzyme déclenche l'adipolyse dans les cellules graisseuses.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự tan mỡ do thủy phân (trong cơ thể)

Từ có nhắc đến "adipolyse"