adjectif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tính từ: Từ loại dùng để miêu tả, bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ, chỉ ra đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc mối quan hệ của danh từ/đại từ đó.
- Tính từ (thuộc) tính từ, có tính cách tính từ: Thuộc về hoặc có đặc điểm của một tính từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Grand" et "petit" sont des adjectifs. ("Lớn" và "nhỏ" là những tính từ.)
- L'adjectif "bleu" qualifie le ciel. (Tính từ "xanh" bổ nghĩa cho bầu trời.)
- Accorder l'adjectif en genre et en nombre avec le nom. (Phải phù hợp tính từ về giống và số với danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Adjectif substantivé: Tính từ dùng như danh từ. Khi một tính từ đứng một mình, không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ nào, nó có chức năng như một danh từ.
- Il faut aider les pauvres. (Cần phải giúp đỡ những người nghèo.) [pauvres vốn là tính từ]
- Adjectif employé adverbialement: Tính từ dùng như phó từ. Một số tính từ có thể được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, có chức năng tương tự một trạng từ.
- Elle parle bas. (Cô ấy nói nhỏ.) [bas vốn là tính từ]
- Locution adjective: Tính ngữ. Một nhóm từ (thường là giới từ + danh từ) có chức năng tương đương một tính từ.
- Une fille aux yeux bleus. (Một cô gái có đôi mắt xanh.) [aux yeux bleus là một tính ngữ]
Biến thể và từ gần giống
- Adjectif qualificatif (n.m): Tính từ chỉ tính chất. Loại tính từ phổ biến nhất, dùng để miêu tả phẩm chất, đặc điểm của danh từ.
- Adjectif possessif (n.m): Tính từ sở hữu (mon, ton, son, ma, ta, sa, mes, tes, ses...).
- Adjectif démonstratif (n.m): Tính từ chỉ định (ce, cet, cette, ces).
- Adjectif interrogatif (n.m): Tính từ nghi vấn (quel, quelle, quels, quelles).
- Adjectif exclamatif (n.m): Tính từ cảm thán (quel, quelle, quels, quelles).
- Adjectif indéfini (n.m): Tính từ bất định (chaque, quelque, plusieurs, tout...).
- Adjectival, -e, -aux (adj): (Thuộc) tính từ, có tính chất của tính từ.
Từ đồng nghĩa
- Qualificatif (n.m): (Từ) chỉ tính chất, thường dùng trong cụm "adjectif qualificatif".
- Épithète (n.f): (Văn phong) thuật ngữ chỉ tính từ khi nó đứng ngay cạnh danh từ để bổ nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Degrés de comparaison de l'adjectif qualificatif: Các cấp so sánh của tính từ chỉ tính chất (so sánh bằng, hơn kém, cao nhất).
- Accord de l'adjectif: Sự phù hợp của tính từ (về giống và số với danh từ nó bổ nghĩa).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tính từ
- Adjectifs possessifs/interrogatifs/exclamatifs/démonstratifs/indéfinistính từ sở hữu/nghi vấn/cảm thán/chỉ định/bất định
- Degrés de comparaison de l'adjectif qualificatifcác cấp so sánh của tính từ chỉ tính chất
- Adjectif substantivé/employé adverbialementtính từ dùng như danh từ/dùng như phó từ
tính từ
- (thuộc) tính từ, có tính cách tính từ
- Locution adjectivetính ngữ