adjectival

/,ædʤek'taivəl/
Học thuật
Thân thiện
adjectival

Une locution adjectivale qualifie un nom dans une phrase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) tính từ: "adjectival" mô tả đặc điểm, chức năng hoặc tính chất liên quan đến tính từ.
    • ( chức năng) tính từ: "adjectival" chỉ một từ hoặc cụm từ hoạt động giống như một tính từ trong câu, mặc dù có thể không phảimột tính từ thực sự về mặt hình thái học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fonction adjectivale de ce mot est évidente. (Chức năng tính từ của từ nàyrõ ràng.)
    • On parle de construction adjectivale. (Người ta nói về cấu trúc tính chất tính từ.)
    • Une locution adjectivale modifie un nom. (Một tính ngữ bổ nghĩa cho một danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emploi adjectival": cách dùng tính chất tính từ.

    • Ce nom a un emploi adjectival dans cette phrase. (Danh từ này cách dùng mang tính chất tính từ trong câu này.)
  • "valeur adjectivale": giá trị tính từ.

    • Ce participe passé a une valeur adjectivale. (Phân từ quá khứ này giá trị như một tính từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjectif (danh từ): tính từ.

    • "Grand" est un adjectif. ("Grand" là một tính từ.)
  • Adjectivement (trạng từ): một cách tính chất tính từ.

    • Ce mot est utilisé adjectivement. (Từ này được dùng một cách tính chất tính từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Qualificatif (tính từ/tính từ): ( tính chất) định tính, phân loại (thường dùng trong ngữ pháp).
  • Épithète (danh từ giống cái): thuật ngữ chỉ từ/cụm từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, thườngtính từ.
adjectival

Une locution adjectivale qualifie un nom dans une phrase.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) ( chức năng) tính từ
    • Locution adjectivale
      tính ngữ