adjoint
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người phụ việc, phụ tá: Chỉ một người hỗ trợ, giúp việc cho một người có chức vụ cao hơn.
- Phó (chức vụ): Chỉ người giữ chức vụ thứ hai, dưới quyền người đứng đầu trong một tổ chức, bộ phận.
Tính từ:
- Phó: Dùng để bổ nghĩa cho một chức danh, chỉ vị trí thứ hai, có quyền hạn và trách nhiệm hỗ trợ cho người đứng đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Il est l'adjoint du directeur. (Anh ấy là phụ tá của giám đốc.)
- Les adjoints se sont réunis pour préparer le rapport. (Các phụ tá đã họp để chuẩn bị báo cáo.)
Tính từ:
- Elle occupe le poste de directrice adjointe. (Bà ấy giữ chức vụ phó giám đốc.)
- Le maire adjoint a inauguré la nouvelle bibliothèque. (Vị phó thị trưởng đã khánh thành thư viện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adjoint administratif": nhân viên hành chính phụ tá.
- L'adjoint administratif s'occupe de la gestion des dossiers. (Nhân viên hành chính phụ tá phụ trách việc quản lý hồ sơ.)
"Adjoint de sécurité": nhân viên hỗ trợ an ninh (một chức danh cụ thể trong lực lượng an ninh Pháp).
- Les adjoints de sécurité patrouillent dans le quartier. (Các nhân viên hỗ trợ an ninh tuần tra trong khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
Adjoindre (động từ): bổ sung, gắn thêm, cử ai đó hỗ trợ.
- On a adjoint un expert à la commission. (Người ta đã cử một chuyên gia hỗ trợ cho ủy ban.)
Adjonction (danh từ giống cái): sự bổ sung, sự gắn thêm.
- L'adjonction d'un nouveau module améliore le système. (Việc bổ sung một mô-đun mới cải thiện hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Assistant (trợ lý), Suppléant (người thay thế, phó), Vice- (tiền tố chỉ phó, ví dụ: vice-président).
- Tính từ: Suppléant (thay thế), Second (thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "adjoint".
danh từ giống đực
- người phụ việc, phụ tá
- Les adjoints du directeurnhững người phụ việc giám đốc
- L'adjoint techniquephụ tá kỹ thuật
- L'adjoint au mairephó thị trưởng
tính từ
- phó
- Directeur adjointphó giám đốc