adjournment

/ə'dʤə:nmənt/
Học thuật
Thân thiện
adjournment

The judge announced an adjournment until the following morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hoãn lại, sự tạm dừng: Chỉ hành động tạm ngừng một cuộc họp, phiên tòa hoặc một hoạt động chính thức tổ chức, với dự định sẽ tiếp tục vào một thời điểm sau đó.
    • Sự dời địa điểm: Chỉ việc chuyển một cuộc họp hoặc phiên họp sang một địa điểm khác để tiếp tục.
    • Thời gian hoãn: Khoảng thời gian một phiên họp bị tạm dừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge granted an adjournment of the trial until next week. (Thẩm phán đã chấp thuận việc hoãn phiên tòa cho đến tuần sau.)
    • The meeting came to an adjournment at 5 PM. (Cuộc họp đã tạm ngừng lúc 5 giờ chiều.)
    • During the adjournment, the delegates moved to a larger conference room. (Trong thời gian tạm dừng, các đại biểu đã chuyển đến một phòng hội nghị lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Without adjournment": Không bị hoãn lại, diễn ra liên tục.

    • The debate continued without adjournment for over ten hours. (Cuộc tranh luận tiếp tục không ngừng nghỉ trong hơn mười tiếng đồng hồ.)
  • "Motion for adjournment": Đề nghị hoãn phiên họp (thường dùng trong các cuộc họp chính thức theo quy tắc nghị trường).

    • The chairman rejected the motion for adjournment. (Chủ tọa đã bác bỏ đề nghị hoãn phiên họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjourn (động từ): Hoãn lại, tạm ngừng (một cuộc họp) ấn định thời gian/địa điểm tiếp tục.

    • The committee decided to adjourn the discussion. (Ủy ban quyết định hoãn cuộc thảo luận.)
  • Adjournment sine die (cụm danh từ): Sự hoãn vô thời hạn (không ấn định ngày họp lại).

    • The court announced an adjournment sine die. (Tòa án thông báo hoãn xử vô thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Postponement: Sự hoãn lại.
  • Suspension: Sự đình chỉ, sự tạm ngừng.
  • Recess: Kỳ nghỉ giữa giờ (của quốc hội, tòa án), thời gian tạm nghỉ.
Từ trái nghĩa
  • Continuation: Sự tiếp tục.
  • Commencement: Sự bắt đầu, khai mạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "adjournment". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "adjourn").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adjournment").

adjournment

The judge announced an adjournment until the following morning.

danh từ
  1. sự hoãn lại
  2. sự dời sang một nơi khác (để hội họp); sự chuyển chỗ hội họp
  3. sự ngừng họp (để sau này họp lại, hoặc để họp phân tán)

Từ đồng nghĩa