dissolution

/,disə'lu:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
dissolution

The salt undergoes dissolution in the clear glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tan rã, sự giải thể: Chỉ sự chấm dứt hoặc kết thúc một tổ chức, một mối quan hệ chính thức hoặc một thực thể tổ chức.
    • Sự hòa tan: Chỉ quá trình một chất rắn trộn lẫn hoàn toàn với một chất lỏng để tạo thành một dung dịch.
    • Sự hủy bỏ: Chỉ hành động chấm dứt một thỏa thuận, hợp đồng hoặc liên kết chính thức (như hôn nhân) một cách hợp pháp.
    • Sự tiêu tan, sự biến mất: Chỉ việc một cái đó dần dần trở nên yếu đi mất hẳn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dissolution of the Soviet Union changed world politics. (Sự tan rã của Liên bang Xô viết đã thay đổi chính trị thế giới.)
    • The dissolution of sugar in water is a physical change. (Sự hòa tan của đường trong nước một biến đổi vật .)
    • They filed for the dissolution of their marriage. (Họ đã nộp đơn xin hủy bỏ cuộc hôn nhân của mình.)
    • The magic spell led to the monster's gradual dissolution. (Câu thần chú dẫn đến sự tiêu tan dần dần của con quái vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dissolution of Parliament": Sự giải tán Quốc hội/Nghị viện. Đây một thuật ngữ chính trị chỉ việc chấm dứt nhiệm kỳ của một cơ quan lập pháp trước thời hạn, thường để tiến hành bầu cử mới.
    • The Prime Minister requested the dissolution of Parliament. (Thủ tướng đã yêu cầu giải tán Quốc hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissolve (Động từ): Làm tan rã, hòa tan, giải thể.

    • Salt dissolves in water. (Muối hòa tan trong nước.)
    • The board voted to dissolve the partnership. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu giải thể quan hệ đối tác.)
  • Dissolvable (Tính từ): Có thể hòa tan.

  • Indissoluble (Tính từ): Không thể tan rã/hủy bỏ, bền vững.
Từ đồng nghĩa
  • Disintegration: Sự tan rã, sự phân (nhấn mạnh sự vỡ vụn thành từng mảnh).
  • Termination: Sự chấm dứt, sự kết thúc (nghĩa chung, trung lập hơn).
  • Liquidation: Sự thanh , giải thể (thường dùng trong kinh doanh, hàm ý xử lý tài sản).
  • Annulment: Sự hủy bỏ, sự vô hiệu hóa (thường dùng cho hôn nhân, hợp đồng, mang tính pháp mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dissolution", đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "dissolve".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "dissolution".)

dissolution

The salt undergoes dissolution in the clear glass of water.

danh từ
  1. sự ra, sự tan rã, sự phân huỷ
  2. sự hoà tan; sự tan ra (băng, tuyết...)
  3. sự giải tán (nghị viện, quốc hội); sự giải thể (một công ty...)
  4. sự huỷ bỏ (một giao kèo, cuộc hôn nhân...)
  5. sự tan biến, sự biến mất
  6. sự chết