adjudication

/ə,dʤu:di'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
adjudication

Une adjudication publique a lieu pour vendre des biens saisis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bán đấu giá: Hành động bán một tài sản thông qua một cuộc đấu thầu công khai, trong đó tài sản được trao cho người trả giá cao nhất.
    • Sự bỏ thầu: Hành động đưa ra một đề nghị về giá cả trong một cuộc đấu thầu hoặc đấu giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La maison a été vendue par adjudication. (Ngôi nhà đã được bán thông qua sự bán đấu giá.)
    • L'adjudication des travaux publics aura lieu demain. (Sự bỏ thầu cho các công trình công cộng sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre quelque chose en adjudication": Đưa một thứ đó ra bán đấu giá hoặc mở thầu.

    • La mairie a mis le chantier en adjudication. (Tòa thị chính đã đưa công trường ra đấu thầu.)
  • "Adjudication définitive": Sự đấu giá hoặc trao thầu cuối cùng, không thể thay đổi.

    • Le juge a prononcé l'adjudication définitive du bien. (Thẩm phán đã tuyên bố sự bán đấu giá cuối cùng đối với tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjudicataire (danh từ): Người được trao thầu, người mua được trong cuộc đấu giá.

    • L'adjudicataire doit payer immédiatement. (Người được trao thầu phải thanh toán ngay lập tức.)
  • Adjudicateur (danh từ): Người điều hành, giám sát việc đấu giá hoặc đấu thầu.

    • L'adjudicateur a ouvert les offres. (Người điều hành đấu thầu đã mở các hồ sơ dự thầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vente aux enchères: Sự bán đấu giá (thường dùng cho đồ cổ, nghệ thuật).
  • Soumission: Sự dự thầu, việc nộp hồ sơ đấu thầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "adjudication")

adjudication

Une adjudication publique a lieu pour vendre des biens saisis.

danh từ giống cái
  1. sự bán đấu giá
    • Vente par adjudication
      sự bán đấu giá
  2. sự bỏ thầu

Từ có nhắc đến "adjudication"