adjunction
/ə'dʤʌɳkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thêm vào, sự phụ vào: Hành động hoặc quá trình kết nối, gắn thêm một cái gì đó vào một cái khác, thường để bổ sung hoặc mở rộng. Trong ngữ pháp, đây là một khái niệm quan trọng.
- Sự kết hợp, sự liên kết: Việc hai thứ được đặt cạnh nhau hoặc kết hợp với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adjunction of a new wing to the hospital will provide more patient rooms. (Việc thêm vào một dãy nhà mới cho bệnh viện sẽ cung cấp thêm nhiều phòng bệnh nhân.)
- In syntax, adjunction is a process where a phrase is attached to another without becoming a core argument. (Trong cú pháp, phép phụ trợ là một quá trình trong đó một cụm từ được gắn vào một cụm từ khác mà không trở thành một thành phần cốt lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học và logic học: "Adjunction" là một thuật ngữ kỹ thuật.
- Trong ngữ pháp tạo sinh, nó chỉ một quy tắc cấu trúc câu cho phép thêm các thành phần phụ (như trạng từ, cụm giới từ) vào một cấu trúc hiện có.
- Trong lý thuyết phạm trù (toán học/logic), nó mô tả một mối quan hệ cặp đôi đặc biệt giữa các hàm tử.
- The linguist explained the concept of adjunction using a tree diagram. (Nhà ngôn ngữ học giải thích khái niệm phép phụ trợ bằng biểu đồ cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjoin (động từ): tiếp giáp, liền kề, gắn vào.
- Our garden adjoins the park. (Khu vườn của chúng tôi tiếp giáp với công viên.)
- Adjunctive (tính từ): có tính chất bổ sung, phụ vào.
- Adjunctive therapy can improve the main treatment's outcome. (Liệu pháp bổ trợ có thể cải thiện kết quả của phương pháp điều trị chính.)
Từ đồng nghĩa
- Addition: sự thêm vào, sự bổ sung.
- Attachment: sự gắn kèm, sự đính kèm.
- Joining: sự nối lại, sự tham gia.
Từ trái nghĩa
- Detachment: sự tách rời, sự tách biệt.
- Removal: sự loại bỏ, sự dời đi.
- Separation: sự chia tách, sự phân ly.
danh từ
- sự thêm vào, sự phụ vào