junction

/'dʤʌɳkʃn/
danh từ
  1. sự nối liền, sự gặp nhau
  2. mối nối, chỗ nối; chỗ gặp nhau (của các con đường...)
  3. (ngành đường sắt) ga đầu mối (nơi các đường xe lửa gặp nhau)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "junction"

junction
A car stops at a busy road junction.