junction

/'dʤʌɳkʃn/
Học thuật
Thân thiện
junction

A car stops at a busy road junction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nối liền, sự gặp nhau: Chỉ hành động hoặc trạng thái của việc hai hay nhiều thứ được kết nối hoặc gặp nhau.
    • Chỗ nối, điểm giao nhau: Vị trí cụ thể nơi các đường, tuyến đường, hoặc bộ phận gặp nhau kết nối.
    • Ga đầu mối (đường sắt): Trong ngành đường sắt, chỉ một nhà ga nơi nhiều tuyến đường sắt gặp nhau kết nối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The junction of the two rivers creates a beautiful landscape. (Sự hợp lưu của hai con sông tạo nên một cảnh quan đẹp.)
    • Turn left at the next road junction. (Rẽ tráingã đường tiếp theo.)
    • The train was delayed at the busy railway junction. (Chuyến tàu bị trễ tại ga đầu mối đường sắt đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a junction": tại một điểm giao nhau, ngã ba/ngã .

    • Accidents often happen at this busy junction. (Tai nạn thường xảy ra tại ngã đông đúc này.)
  • "junction point": điểm nối, điểm giao nhau (thường dùng trong kỹ thuật hoặc lập bản đồ).

    • The cable fault was located at a junction point. (Lỗi cáp được xác định tại một điểm nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjunction (n): sự kết hợp, liên kết; từ nối (trong ngữ pháp).

    • The project was completed by the conjunction of many experts. (Dự án được hoàn thành nhờ sự kết hợp của nhiều chuyên gia.)
  • Juncture (n): thời điểm, lúc; chỗ nối (trang trọng hơn, thường chỉ thời cơ hoặc thời khắc quan trọng).

    • At this critical juncture, we must make a careful decision. (Vào thời điểm quan trọng này, chúng ta phải đưa ra quyết định thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Intersection: giao lộ, điểm giao nhau (thường dùng cho đường bộ).
  • Crossroads: ngã , ngã năm (nơi các con đường cắt nhau).
  • Confluence: điểm hợp lưu (của sông ngòi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "junction")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "junction")

junction

A car stops at a busy road junction.

danh từ
  1. sự nối liền, sự gặp nhau
  2. mối nối, chỗ nối; chỗ gặp nhau (của các con đường...)
  3. (ngành đường sắt) ga đầu mối (nơi các đường xe lửa gặp nhau)