adjunctive

/ə'dʤʌɳktiv/
Học thuật
Thân thiện
adjunctive

The doctor prescribed an adjunctive therapy alongside the main medication.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thêm vào, phụ vào: Dùng để mô tả một thứ đó được thêm vào một thứ khác để bổ sung, hỗ trợ, nhưng không phải phần chính yếu hoặc cốt lõi.
    • Phụ thuộc: Chỉ tính chất của một yếu tố không độc lập phụ thuộc vào một yếu tố chính khác để tồn tại hoặc ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor prescribed an adjunctive therapy to support the main treatment. (Bác sĩ đơn một liệu pháp bổ trợ để hỗ trợ phương pháp điều trị chính.)
    • In grammar, an adjunctive clause provides extra information but is not essential to the sentence. (Trong ngữ pháp, một mệnh đề phụ cung cấp thông tin thêm nhưng không thiết yếu đối với câu.)
    • The use of herbs is often adjunctive to modern medicine. (Việc sử dụng thảo dược thường mang tính bổ trợ cho y học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/điều trị: Thường dùng để chỉ các liệu pháp, thuốc, hoặc biện pháp hỗ trợ đi kèm phương pháp chính.

    • Adjunctive medications can help manage the side effects of chemotherapy. (Các loại thuốc hỗ trợ có thể giúp kiểm soát tác dụng phụ của hóa trị.)
  • Trong ngôn ngữ học/ngữ pháp: Chỉ các thành phần bổ nghĩa, cung cấp thông tin phụ (như trạng ngữ) cho một thành phần chính trong câu.

    • The phrase "with great care" serves an adjunctive role in the sentence. (Cụm từ "với sự cẩn thận" đóng vai trò bổ nghĩa trong câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjunct (danh từ): Vật/phần thêm vào, phụ thuộc; người phụ tá.

    • She works as an adjunct professor. ( ấy làm việc với tư cách một giáo sư thỉnh giảng [phụ trợ].)
  • Adjunction (danh từ): (Ít dùng) Hành động thêm vào, sự phụ thêm.

Từ đồng nghĩa
  • Supplementary: bổ sung.
  • Auxiliary: phụ trợ, hỗ trợ.
  • Additional: thêm vào.
  • Subsidiary: phụ thuộc, bổ trợ.
Từ trái nghĩa
  • Primary: chính, chủ yếu.
  • Essential: thiết yếu, cốt lõi.
  • Central: trung tâm, chính yếu.
  • Core: cốt lõi.
Lưu ý sử dụng
  • Tính từ: "Adjunctive" chủ yếu được dùng như một tính từ trong văn phong học thuật, chuyên môn (y tế, ngôn ngữ học, giáo dục). ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Vị trí: Thường đứng trước danh từ bổ nghĩa (adjunctive therapy, adjunctive role) hoặc sau động từ "to be" (The treatment is adjunctive).
adjunctive

The doctor prescribed an adjunctive therapy alongside the main medication.

tính từ
  1. thêm, phụ vào; phụ thuộc

Từ tương tự