adjustor

adjustor

The insurance adjustor inspects the damaged car after the accident.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều chỉnh (bồi thường): "adjustor" chỉ người nhiệm vụ điều tra các yêu cầu bồi thường bảo hiểm hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại, đưa ra khuyến nghị về mức bồi thường hợp .
dụ sử dụng
  • (Người điều chỉnh đã kiểm tra thiệt hại của chiếc xe trước khi phê duyệt yêu cầu bồi thường.)
  • (Sau cơn bão, công ty bảo hiểm đã cử một người điều chỉnh để đánh giá các tổn thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an adjustor": đóng vai trò người điều chỉnh.

    • She was hired to act as an adjustor for the flood claims. ( ấy được thuê để đóng vai trò người điều chỉnh cho các yêu cầu bồi thường lụt.)
  • "claims adjustor": người điều chỉnh yêu cầu bồi thường (cụm từ thông dụng hơn "adjustor" đơn lẻ).

    • The claims adjustor visited the site to verify the accident details. (Người điều chỉnh yêu cầu bồi thường đã đến hiện trường để xác minh chi tiết vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjuster (n): biến thể chính tả phổ biến khác của "adjustor" (cùng nghĩa, thường dùng hơn trong tiếng Anh Mỹ).

    • The adjuster approved the settlement quickly. (Người điều chỉnh đã phê duyệt khoản bồi thường một cách nhanh chóng.)
  • Adjustment (n): sự điều chỉnh, hành động điều chỉnh.

    • The adjustment of the claim took several weeks. (Việc điều chỉnh yêu cầu bồi thường mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Claims examiner: người kiểm tra yêu cầu bồi thường (từ đồng nghĩa chính xác trong ngành bảo hiểm).
  • Assessor: người đánh giá (thường dùng trong bối cảnh tài sản hoặc thiệt hại).
Thành ngữ liên quan
  • "to settle a claim": giải quyết một yêu cầu bồi thường (hành động adjustor thường tham gia).
    • The adjustor helped settle the claim fairly. (Người điều chỉnh đã giúp giải quyết yêu cầu bồi thường một cách công bằng.)

Từ gần giống

Từ chứa "adjustor"